TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình hán ngữ boya sơ cấp II

Giáo trình hán ngữ boya sơ cấp II

 Đại học quốc gia, 2017
 Phiên bản thứ 2 H : 250tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21422
DDC 495.1
Tác giả CN Lý Hiểu Kỳ (Ch.b), Hoàng Lập, Tiền Húc Tinh
Nhan đề Giáo trình hán ngữ boya sơ cấp II
Nhan đề Tập 2
Lần xuất bản Phiên bản thứ 2
Thông tin xuất bản H :Đại học quốc gia,2017
Mô tả vật lý 250tr. ;27cm.
Mô tả vật lý
Tóm tắt Giáo trình hán ngữ boya giúp rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết cho sinh viên, bồi dưỡng khả năng dùng tiếng Hán trong giao tiếp của sinh viên
Từ khóa tự do Hán ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Trung quốc
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Hoàng Lập
Tác giả(bs) CN Tiền Húc Tinh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004808-12
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121422
00211
00434122F77-0532-4039-A64A-310D30527FA3
005201803131616
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 135000
039[ ] |a 20180313161605 |b hoangthuy |y 20180313161204 |z hoangthuy
082[ ] |a 495.1 |b LY-K
100[ ] |a Lý Hiểu Kỳ (Ch.b), Hoàng Lập, Tiền Húc Tinh
245[ ] |a Giáo trình hán ngữ boya sơ cấp II
245[ ] |n Tập 2
250[ ] |a Phiên bản thứ 2
260[ ] |a H : |b Đại học quốc gia, |c 2017
300[ ] |a 250tr. ; |c 27cm.
300[ ] |e Đĩa CD
520[ ] |a Giáo trình hán ngữ boya giúp rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết cho sinh viên, bồi dưỡng khả năng dùng tiếng Hán trong giao tiếp của sinh viên
653[ ] |a Hán ngữ
653[ ] |a Tiếng Trung quốc
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Hoàng Lập
700[ ] |a Tiền Húc Tinh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004808-12
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004812 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004812
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004811 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004811
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004810 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004810
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004809 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004809
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004808 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004808
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng