Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK tài liệu luyện thi năng lực hán ngữ

HSK tài liệu luyện thi năng lực hán ngữ : tài liệu luyện thi năng lực hán ngữ, thi trình độ hán ngữ HSK (cấp 3) - Tuyển tập đề thi mẫu

 Đại học Quốc gia, 2015
 129tr. ; 27m.
Mô tả biểu ghi
ID:21419
DDC 495.1
Tác giả CN Lưu Vân
Nhan đề HSK tài liệu luyện thi năng lực hán ngữ : tài liệu luyện thi năng lực hán ngữ, thi trình độ hán ngữ HSK (cấp 3) - Tuyển tập đề thi mẫu / Lưu Vân, Thạch Bội Chi
Thông tin xuất bản Đại học Quốc gia,2015
Mô tả vật lý 129tr. ;27m.
Tóm tắt 汉语水平考试 HSK (三级) 全真摸拟题集 : = Tài liệu luyện thi năng lực Hán ngữ thi trình độ Hán ngữ HSK (cấp 3) - Tuyển tập đề thi mẫu / 主编: 刘云, 石佩芝
Từ khóa tự do Sách luyện thi
Từ khóa tự do Hán ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004793-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121419
00211
00430F1D1F7-7F77-47E9-A258-3FF045E580D9
005201803131558
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 65000
039[ ] |a 20180313155811 |b hoangthuy |y 20180313155631 |z hoangthuy
082[ ] |a 495.1 |b LƯ-V
100[ ] |a Lưu Vân
245[ ] |a HSK tài liệu luyện thi năng lực hán ngữ : |b tài liệu luyện thi năng lực hán ngữ, thi trình độ hán ngữ HSK (cấp 3) - Tuyển tập đề thi mẫu / |c Lưu Vân, Thạch Bội Chi
260[ ] |b Đại học Quốc gia, |c 2015
300[ ] |a 129tr. ; |c 27m. |e Đĩa CD
520[ ] |a 汉语水平考试 HSK (三级) 全真摸拟题集 : = Tài liệu luyện thi năng lực Hán ngữ thi trình độ Hán ngữ HSK (cấp 3) - Tuyển tập đề thi mẫu / 主编: 刘云, 石佩芝
653[ ] |a Sách luyện thi
653[ ] |a Hán ngữ
653[ ] |a Tiếng Trung Quốc
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004793-7
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |b Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004797 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004797
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004796 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004796
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004795 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004795
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004794 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004794
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004793 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004793
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng