Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay lượng từ tiếng hán hiện đại

Sổ tay lượng từ tiếng hán hiện đại

 Đại học quốc gia Hà Nội, 2013
 H. : 360tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21418
DDC 495.1
Tác giả CN Thu Trang
Nhan đề Sổ tay lượng từ tiếng hán hiện đại / Thu Trang (ch.b), Minh Nguyệt (hiệu đính)
Thông tin xuất bản H. :Đại học quốc gia Hà Nội,2013
Mô tả vật lý 360tr. ;21cm.
Phụ chú ĐTTS: The Zhishi. Tủ sách giúp học tốt tiếng trung
Tóm tắt Cuốn sách lựa chọn ra 143 lượng từ thường dùng trong cuộc sống hàng ngày. Gồm các đoạn văn ngắn hoặc hội thoại đơn giản có sử dụng những lượng từ đó, kèm theo hình ành minh họa.
Từ khóa tự do Tiếng hán
Từ khóa tự do Lượng từ
Từ khóa tự do Sổ tay
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Minh Nguyệt
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004788-92
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121418
00211
0049722CB75-73AE-40BC-AE41-C4DFD6671E42
005201803131557
008081223s2013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 80000
039[ ] |a 20180313155658 |b hoangnga |y 20180313155552 |z hoangnga
082[ ] |a 495.1 |b TH-T
100[ ] |a Thu Trang
245[ ] |a Sổ tay lượng từ tiếng hán hiện đại / |c Thu Trang (ch.b), Minh Nguyệt (hiệu đính)
260[ ] |a H. : |b Đại học quốc gia Hà Nội, |c 2013
300[ ] |a 360tr. ; |c 21cm.
500[ ] |a ĐTTS: The Zhishi. Tủ sách giúp học tốt tiếng trung
520[ ] |a Cuốn sách lựa chọn ra 143 lượng từ thường dùng trong cuộc sống hàng ngày. Gồm các đoạn văn ngắn hoặc hội thoại đơn giản có sử dụng những lượng từ đó, kèm theo hình ành minh họa.
653[ ] |a Tiếng hán
653[ ] |a Lượng từ
653[ ] |a Sổ tay
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Minh Nguyệt
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004788-92
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004792 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004792
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004791 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004791
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004790 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004790
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004789 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004789
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004788 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004788
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng