TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tài liệu luyện thi nói Ielts

Tài liệu luyện thi nói Ielts : The Ielts speaking topics

 Hồng Đức, 2017
 Tái bản lần thứ 2 H. : 269tr. ; 24cm.
No image
# 21417
Tài liệu luyện thi nói Ielts :
The Ielts speaking topics / Vivian
  • H. : Hồng Đức, 2017
  • 269tr. ; 24cm.
  • Vivian

Cuốn sách được chia thành các phần với chủ đề và những câu hỏi thường gặp trong các kì thi nói Ielts thực sự. Với mỗi câu hỏi còn đưa ra những câu trả lời mẫu .
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121417
00211
0042026748D-15E9-4AFC-A99F-A3121C8411B5
005201803131550
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 96000
039[ ] |a 20180313155028 |b hoangnga |c 20180313154940 |d hoangnga |y 20180313154640 |z hoangnga
082[ ] |a 428 |b VI-V
100[ ] |a Vivian
245[ ] |a Tài liệu luyện thi nói Ielts : |b The Ielts speaking topics / |c Vivian
250[ ] |a Tái bản lần thứ 2
260[ ] |a H. : |b Hồng Đức, |c 2017
300[ ] |a 269tr. ; |c 24cm.
500[ ] |a ĐTTS: The Windy
520[ ] |a Cuốn sách được chia thành các phần với chủ đề và những câu hỏi thường gặp trong các kì thi nói Ielts thực sự. Với mỗi câu hỏi còn đưa ra những câu trả lời mẫu .
653[ ] |a Ielts
653[ ] |a Tiếng anh
653[ ] |a Tài liệu
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002235-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004783-7
890[ ] |a 10 |b 2 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004787 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004787
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004786 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004786
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004785 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004785
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004784 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004784
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004783 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004783
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002238 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002238
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002237 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002237
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002235 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002235
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002236 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:13-11-2026
#9 103002236
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:13-11-2026
10 103002239 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:21-11-2026
#10 103002239
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:21-11-2026