Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cụm động từ

Cụm động từ

 Hồng Đức, 2015
 306tr. ; 18cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21386
DDC 428
Tác giả CN An Bình
Nhan đề dịch Phrasall verbs
Nhan đề Cụm động từ / An Bình
Thông tin xuất bản Hồng Đức,2015
Mô tả vật lý 306tr. ;18cm.
Tóm tắt Nêu khái niệm về cụm động từ tiếng Anh, một số quy ước khi sử dụng từ điển như từ mục và từ viết tắt, các loại động từ, trật tự các từ viết tắ
Từ khóa tự do Cụm động từ
Từ khóa tự do Động từ
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002115-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004616-20
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121386
00211
0049C1C8673-AD1C-42D3-AF42-1238878A00B8
005201803071449
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 72000
039[ ] |a 20180307144903 |b hoangthuy |y 20180307144639 |z hoangthuy
082[ ] |a 428 |b AN-B
100[ ] |a An Bình
242[ ] |a Phrasall verbs
245[ ] |a Cụm động từ / |c An Bình
260[ ] |b Hồng Đức, |c 2015
300[ ] |a 306tr. ; |c 18cm.
520[ ] |a Nêu khái niệm về cụm động từ tiếng Anh, một số quy ước khi sử dụng từ điển như từ mục và từ viết tắt, các loại động từ, trật tự các từ viết tắ
653[ ] |a Cụm động từ
653[ ] |a Động từ
653[ ] |a Tiếng Anh
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002115-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004616-20
890[ ] |a 10 |b 3 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004620 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004620
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004619 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004619
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004618 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004618
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004617 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004617
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004616 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004616
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002119 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002119
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002117 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002117
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002115 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002115
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002118 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:22-04-2019
#9 103002118
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:22-04-2019
10 103002116 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:28-11-2026
#10 103002116
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:28-11-2026