Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa

Chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa : Ban hành theo Thông tư số 1332016TT-BTC ngày 26082016 của Bộ Tài chính

 Lao động, 2017
 H : 622tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21361
DDC 657.9042
Nhan đề Chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa : Ban hành theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016 của Bộ Tài chính
Thông tin xuất bản H :Lao động,2017
Mô tả vật lý 622tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày những qui định chung và qui định cụ thể về hệ thống tài khoản kế toán, hệ thống báo cáo tài chính, chế độ chứng từ kế toán, chế độ sổ kế toán của doanh nghiệp vừa và nhỏ theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC ngày 26/8/2016 của Bộ Tài chính
Từ khóa tự do Văn bản pháp quy
Từ khóa tự do Pháp luật
Từ khóa tự do Chế độ kế toán
Từ khóa tự do Doanh nghiệp nhỏ
Từ khóa tự do Doanh nghiệp vừa
Môn học Ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002010-4
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004496-500
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nem#a2200000ui#4500
00121361
00211
00422C7C18B-A0C9-42FA-872A-8901F6CE2563
005201803141440
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 250.000
039[ ] |a 20180314144041 |b chili |c 20180206165152 |d hoangthuy |y 20180206164731 |z hoangthuy
082[ ] |a 657.9042 |b CH-Đ
245[ ] |a Chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa : |b Ban hành theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016 của Bộ Tài chính
260[ ] |a H : |b Lao động, |c 2017
300[ ] |a 622tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày những qui định chung và qui định cụ thể về hệ thống tài khoản kế toán, hệ thống báo cáo tài chính, chế độ chứng từ kế toán, chế độ sổ kế toán của doanh nghiệp vừa và nhỏ theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC ngày 26/8/2016 của Bộ Tài chính
653[ ] |a Văn bản pháp quy
653[ ] |a Pháp luật
653[ ] |a Chế độ kế toán
653[ ] |a Doanh nghiệp nhỏ
653[ ] |a Doanh nghiệp vừa
690[ ] |a Ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh
691[ ] |a Chuyên ngành Kế toán
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002010-4
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004496-500
890[ ] |a 10 |b 16 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004500 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004500
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004499 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004499
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004498 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004498
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004497 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004497
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004496 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004496
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002014 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002014
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002013 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002013
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002012 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002012
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002011 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002011
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002010 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002010
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng