Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Toán học cao cấp .

Toán học cao cấp . : Giáo trình dùng cho các trường Đại học kỹ thuật.

 Giáo dục, 2003
 Tái bản lần thứ 7 có chỉnh lí H. : 391tr ; 20cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21238
DDC 512.14
Tác giả CN Nguyễn Đình Trí
Nhan đề Toán học cao cấp :. Giáo trình dùng cho các trường Đại học kỹ thuật. / T.1, Đại số và hình học giải tích / :Nguyễn Đình Trí (Ch.b), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn hồ Quỳnh
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 7 có chỉnh lí
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2003
Mô tả vật lý 391tr ;20cm.
Tóm tắt Nội dung bao gồm: Tập hợp ánh xạ; Cấu trúc đại số - số trình tuyến tính; hình học giải tích; không gian vectơ - không gian Eculid; ánh xạ tuyến tính; trị riêng và vectơ riêng của toán tử tuyến tính, dạng toàn phương
Từ khóa tự do Hình học giải tich
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Đại số
Từ khóa tự do Giải tích
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Tạ Văn Đĩnh
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hồ Quỳnh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303004280-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121238
00211
004DAE73A13-923F-4819-A984-83BC0693DCE0
005201803120926
008081223s2003 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 20.600
039[ ] |a 20180312092611 |b thanhhuong |c 20171225095949 |d thanhhuong |y 20171225095402 |z thanhhuong
082[ ] |a 512.14 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Đình Trí
245[ ] |a Toán học cao cấp :. |n T.1, |p Đại số và hình học giải tích / : |b Giáo trình dùng cho các trường Đại học kỹ thuật. / |c Nguyễn Đình Trí (Ch.b), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn hồ Quỳnh
250[ ] |a Tái bản lần thứ 7 có chỉnh lí
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2003
300[ ] |a 391tr ; |c 20cm.
520[ ] |a Nội dung bao gồm: Tập hợp ánh xạ; Cấu trúc đại số - số trình tuyến tính; hình học giải tích; không gian vectơ - không gian Eculid; ánh xạ tuyến tính; trị riêng và vectơ riêng của toán tử tuyến tính, dạng toàn phương
653[ ] |a Hình học giải tich
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Đại số
653[ ] |a Giải tích
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Tạ Văn Đĩnh
700[ ] |a Nguyễn Hồ Quỳnh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303004280-3
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004283 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004283
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004282 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004282
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004281 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004281
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004280 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004280
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng