TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công trình thủy lợi - Các quy định chủ yếu về thiết kế

Công trình thủy lợi - Các quy định chủ yếu về thiết kế : TCXDVN 285 2002

 Xây dựng, 2009
 Tái bản H. : 41tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21219
DDC 627.5
Nhan đề Công trình thủy lợi - Các quy định chủ yếu về thiết kế : TCXDVN 285 : 2002
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2009
Mô tả vật lý 41tr. ;31cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam
Tóm tắt Bao gồm phạm vi áp dụng, thuật ngữ, phân loại và phân cấp thiết kế công trình thủy lợi, những yêu cầu chủ yếu về thiết kế công trình thủy lợi,...
Từ khóa tự do Công trình
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn
Từ khóa tự do Thủy lợi
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004174-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121219
00211
004180E212F-4013-4D7B-875D-86C2C11F877E
005201712131403
008081223s2009 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 18000
039[ ] |a 20171213140334 |b domuong |y 20171213140247 |z domuong
082[ ] |a 627.5 |b CÔ-T
245[ ] |a Công trình thủy lợi - Các quy định chủ yếu về thiết kế : |b TCXDVN 285 : 2002
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2009
300[ ] |a 41tr. ; |c 31cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam
520[ ] |a Bao gồm phạm vi áp dụng, thuật ngữ, phân loại và phân cấp thiết kế công trình thủy lợi, những yêu cầu chủ yếu về thiết kế công trình thủy lợi,...
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Tiêu chuẩn
653[ ] |a Thủy lợi
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004174-8
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004178 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004178
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004177 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004177
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004176 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004176
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004175 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004175
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004174 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004174
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng