TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thực hành tiếng Việt

Thực hành tiếng Việt : Sách dùng cho người nước ngoài. Trình độ C

 Thế giới
 H. : 250tr. ; 24cm.
No image
# 21214
Thực hành tiếng Việt :
Sách dùng cho người nước ngoài. Trình độ C / Đoàn Thiện Thuật (Ch.b), Nguyễn Khánh Hà, Phạm Như Quỳnh
  • H. : Thế giới
  • 250tr. ; 24cm.
  • Đoàn Thiện Thuật

Cung cấp những bài học thực hành tiếng Việt cho người nước ngoài theo các chủ đề cụ thể, kèm theo cả phần hướng dẫn ngữ pháp
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121214
00211
004E20DB2C9-1F82-4B47-9CDB-5CD7F0FE2DD1
005201712111613
008081223s2008 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 96000
039[ ] |a 20171211161320 |b domuong |y 20171211161145 |z domuong
082[ ] |a 495.9225 |b ĐO-T
100[ ] |a Đoàn Thiện Thuật
245[ ] |a Thực hành tiếng Việt : |b Sách dùng cho người nước ngoài. Trình độ C / |c Đoàn Thiện Thuật (Ch.b), Nguyễn Khánh Hà, Phạm Như Quỳnh
260[ ] |a H. : |b Thế giới
300[ ] |a 250tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Cung cấp những bài học thực hành tiếng Việt cho người nước ngoài theo các chủ đề cụ thể, kèm theo cả phần hướng dẫn ngữ pháp
653[ ] |a Ngữ âm
653[ ] |a Ngữ pháp
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Tiếng Việt
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Khánh Hà
700[ ] |a Phạm Như Quỳnh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001878-82
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004142-6
890[ ] |a 10 |b 5 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004146 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004146
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004145 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004145
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004144 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004144
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004143 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004143
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004142 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004142
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001882 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001882
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001881 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001881
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001880 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001880
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001879 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001879
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001878 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001878
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng