Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thực hành tiếng Việt

Thực hành tiếng Việt : Sách dùng cho người nước ngoài. Trình độ B

 Thế giới
 Tái bản lần thứ bảy H. : 183tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21213
DDC 495.9225
Tác giả CN Đoàn Thiện Thuật
Nhan đề Thực hành tiếng Việt : Sách dùng cho người nước ngoài. Trình độ B / Đoàn Thiện Thuật (Ch.b), Nguyễn Khánh Hà, Trịnh Cẩm Lan, Nguyễn Phương Trang
Lần xuất bản Tái bản lần thứ bảy
Thông tin xuất bản H. :Thế giới
Mô tả vật lý 183tr. ;24cm.
Tóm tắt Cung cấp những bài học thực hành tiếng Việt cho người nước ngoài theo các chủ đề cụ thể, kèm theo cả phần hướng dẫn ngữ pháp
Từ khóa tự do Ngữ âm
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Khánh Hà
Tác giả(bs) CN Nguyễn Phương Trang
Tác giả(bs) CN Trịnh Cẩm Lan
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103001873-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004137-41
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121213
00211
0042B8DBEF3-15CF-4381-82C6-E0D852F6936D
005201712111607
008081223s2008 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 81000
039[ ] |a 20171211160705 |b domuong |y 20171211160513 |z domuong
082[ ] |a 495.9225 |b ĐO-T
100[ ] |a Đoàn Thiện Thuật
245[ ] |a Thực hành tiếng Việt : |b Sách dùng cho người nước ngoài. Trình độ B / |c Đoàn Thiện Thuật (Ch.b), Nguyễn Khánh Hà, Trịnh Cẩm Lan, Nguyễn Phương Trang
250[ ] |a Tái bản lần thứ bảy
260[ ] |a H. : |b Thế giới
300[ ] |a 183tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Cung cấp những bài học thực hành tiếng Việt cho người nước ngoài theo các chủ đề cụ thể, kèm theo cả phần hướng dẫn ngữ pháp
653[ ] |a Ngữ âm
653[ ] |a Ngữ pháp
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Tiếng Việt
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Khánh Hà
700[ ] |a Nguyễn Phương Trang
700[ ] |a Trịnh Cẩm Lan
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001873-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004137-41
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004141 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004141
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004140 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004140
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004139 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004139
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004138 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004138
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004137 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004137
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001877 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001877
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001876 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001876
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001875 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001875
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001874 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001874
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001873 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001873
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng