TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giám sát thi công và nghiệm thu công trình xây dựng

Giám sát thi công và nghiệm thu công trình xây dựng : Phần lắp đặt thiết bị

 Xây dựng, 2013
 Tái bản H. : 366tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21189
DDC 690.028
Tác giả CN Bùi Mạnh Hùng
Nhan đề Giám sát thi công và nghiệm thu công trình xây dựng : Phần lắp đặt thiết bị / Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Đức Toàn
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2013
Mô tả vật lý 366tr. ;24cm.
Tóm tắt Kĩ thuật giám sát thi công và nghiệm thu lắp đặt thiết bị trong công trình xây dựng như: thiết bị điện, hệ thống chống sét, lắp đặt thang máy, hệ thống thông gió, điều hoà, cấp thoát nước. Kĩ thuật giám sát thi công và nghiệm thu lắp đặt thiết bị công nghệ trong các công trình công nghiệp, công trình thuỷ lợi, thuỷ điện
Từ khóa tự do Nghiệm thu
Từ khóa tự do Lắp đặt thiết bị
Từ khóa tự do Công trình
Từ khóa tự do Thi công
Từ khóa tự do Giám sát
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đức Toàn
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103001756-60
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003980-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121189
00211
0047FCF005D-1669-439A-935A-2E6C38F8AABB
005201712040900
008081223s2013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 128000
039[ ] |a 20171204090041 |b domuong |c 20171204085914 |d domuong |y 20171204085845 |z domuong
082[ ] |a 690.028 |b GI-S
100[ ] |a Bùi Mạnh Hùng
245[ ] |a Giám sát thi công và nghiệm thu công trình xây dựng : |b Phần lắp đặt thiết bị / |c Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Đức Toàn
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 366tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Kĩ thuật giám sát thi công và nghiệm thu lắp đặt thiết bị trong công trình xây dựng như: thiết bị điện, hệ thống chống sét, lắp đặt thang máy, hệ thống thông gió, điều hoà, cấp thoát nước. Kĩ thuật giám sát thi công và nghiệm thu lắp đặt thiết bị công nghệ trong các công trình công nghiệp, công trình thuỷ lợi, thuỷ điện
653[ ] |a Nghiệm thu
653[ ] |a Lắp đặt thiết bị
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Thi công
653[ ] |a Giám sát
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
700[ ] |a Nguyễn Đức Toàn
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001756-60
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003980-4
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003984 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003984
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003983 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003983
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003982 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003982
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003981 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003981
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003980 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003980
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001760 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001760
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001759 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001759
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001758 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001758
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001757 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001757
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001756 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001756
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng