Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Địa chất công trình

Địa chất công trình

 Xây dựng, 2015
 H. : 234tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21183
DDC 624.151
Tác giả CN Nguyễn Hồng Đức
Nhan đề Địa chất công trình / Nguyễn Hồng Đức, Nguyễn Viết Minh
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 234tr. ;27cm.
Tóm tắt Khái niệm về khoáng vật và đất đá. Tính chất quan trọng của đất đá. Phân loại đất đá xây dựng. Khái niệm cơ bản về điều kiện địa mạo. Nguồn gốc, thành phần và đặc tính các loại nước dưới đất. Cơ sở động lực dòng thấm nước dưới đất. Hoạt động địa chất của mưa và nước mặt...
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Công trình
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Viết Minh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003949-53
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121183
00211
004F9D75C6A-1B60-492B-AD02-C225BBECE86D
005201712011548
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 116000
039[ ] |a 20171201154852 |b domuong |y 20171201154727 |z domuong
082[ ] |a 624.151 |b NG-Đ
100[ ] |a Nguyễn Hồng Đức
245[ ] |a Địa chất công trình / |c Nguyễn Hồng Đức, Nguyễn Viết Minh
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 234tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Khái niệm về khoáng vật và đất đá. Tính chất quan trọng của đất đá. Phân loại đất đá xây dựng. Khái niệm cơ bản về điều kiện địa mạo. Nguồn gốc, thành phần và đặc tính các loại nước dưới đất. Cơ sở động lực dòng thấm nước dưới đất. Hoạt động địa chất của mưa và nước mặt...
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Công trình
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Nguyễn Viết Minh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003949-53
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003953 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003953
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003952 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003952
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003951 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003951
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003950 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003950
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003949 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003949
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng