TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sách tra cứu địa chất công trình.

Sách tra cứu địa chất công trình.

 Khoa học và kỹ thuật, 1976
 H. : 388tr ; 19cm
No image
# 2116
Sách tra cứu địa chất công trình.
Tsturinov M.V (Tổng hiệu đính); Người dịch: Lê Huy Hoàng, Hoàng Hà
  • H. : Khoa học và kỹ thuật, 1976
  • 388tr ; 19cm

Cuốn sách tổng hợp một cách khoa học tất cả cơ sở lý luận cần thiết, kinh nghiệm sản xuất công tác địa chất công trình cho các đối tượng xây dựng khác nhau trong phần tra cứu phương pháp: Nghiên cứu địa chất công trình, các phương pháp nghiên cứu chuyên môn, đặc điểm địa chất công trình cho các loại xây dựng khác nhau. Cải biến đất đá cho mục đích kỹ thuật, các thiết bị và dụng cụ được sử dụng khảo sát.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
0012116
00211
003TVMDC
004F04E2083-A53D-4AA4-B54C-2203E660BE52
005201908281007
008041025s1976 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190828100738 |b phanphuong |c 20190807145238 |d duytran |y 20160303142652 |z haonh
080[ ] |b TS-M
082[ ] |a 624.15
245[ ] |a Sách tra cứu địa chất công trình. |n T.II, |p Phần tra cứu phương pháp / |c Tsturinov M.V (Tổng hiệu đính); Người dịch: Lê Huy Hoàng, Hoàng Hà
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1976
300[ ] |a 388tr ; |c 19cm
520[ ] |a Cuốn sách tổng hợp một cách khoa học tất cả cơ sở lý luận cần thiết, kinh nghiệm sản xuất công tác địa chất công trình cho các đối tượng xây dựng khác nhau trong phần tra cứu phương pháp: Nghiên cứu địa chất công trình, các phương pháp nghiên cứu chuyên môn, đặc điểm địa chất công trình cho các loại xây dựng khác nhau. Cải biến đất đá cho mục đích kỹ thuật, các thiết bị và dụng cụ được sử dụng khảo sát.
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Sách tra cứu
653[ ] |a Địa chất công trình
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Hoàng Hà
700[ ] |a Lê Huy Hoàng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103003256-7, 103003573
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008250
890[ ] |a 4 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008250 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008250
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103003573 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003573
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003257 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003257
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003256 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003256
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng