TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình kinh tế nguồn nhân lực

Giáo trình kinh tế nguồn nhân lực

 Đại học Kinh tế quốc dân, 2009
 H. : 479tr. ; 21cm.
No image
# 21135
Giáo trình kinh tế nguồn nhân lực /
Trần Xuân Cầu, Mai Quốc Chánh (Ch.b)
  • H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2009
  • 479tr. ; 21cm.
  • Trần Xuân Cầu

Tổng quan môn kinh tế nguồn nhân lực. Dân số và nguồn nhân lực. Thị trường lao động. Năng suất lao động
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121135
00211
0049210DE41-816F-4082-B82C-6ED1C0EDADF2
005201711291615
008081223s2009 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 58000
039[ ] |a 20171129161521 |b hoangnga |c 20171123092900 |d domuong |y 20171123092209 |z domuong
082[ ] |a 331.11 |b TR-C
100[ ] |a Trần Xuân Cầu
245[ ] |a Giáo trình kinh tế nguồn nhân lực / |c Trần Xuân Cầu, Mai Quốc Chánh (Ch.b)
260[ ] |a H. : |b Đại học Kinh tế quốc dân, |c 2009
300[ ] |a 479tr. ; |c 21cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường đại học Kinh tế Quốc dân. Khoa Kinh tế và Quản lý nguồn nhân lực
520[ ] |a Tổng quan môn kinh tế nguồn nhân lực. Dân số và nguồn nhân lực. Thị trường lao động. Năng suất lao động
653[ ] |a Kinh tế
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Kinh tế lao động
653[ ] |a Nguồn nhân lực
690[ ] |a Ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh
691[ ] |a Chuyên ngành Kế toán tài chính công
700[ ] |a Mai Quốc Chánh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001549-53
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003647-51
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003651 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003651
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003650 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003650
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003649 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003649
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003648 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003648
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003647 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003647
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001553 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001553
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001552 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001552
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001551 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001551
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001550 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001550
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001549 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001549
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng