TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình máy xây dựng

Giáo trình máy xây dựng

 Xây dựng, 2015
 Tái bản H. : 239tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21129
DDC 621.865
Tác giả CN Lưu Bá Thuận
Nhan đề Giáo trình máy xây dựng / Lưu Bá Thuận
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 239tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu khái quát về máy xây dựng. Trình bày về ôtô, máy kéo, máy vận chuyện liên tục, máy và thiết bị nâng, máy làm đất, máy gia cố nền móng, mát sản xuất đá, máy sản xuất bê tông
Từ khóa tự do Máy xây dựng
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103001519-23
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003607-11
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121129
00211
004A2BFBC5B-FDA7-4E55-90E1-2C00493F58A4
005201711291547
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 83000
039[ ] |a 20171129154759 |b hoangnga |c 20171117095938 |d domuong |y 20171117095752 |z domuong
082[ ] |a 621.865 |b LU-T
100[ ] |a Lưu Bá Thuận
245[ ] |a Giáo trình máy xây dựng / |c Lưu Bá Thuận
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 239tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu khái quát về máy xây dựng. Trình bày về ôtô, máy kéo, máy vận chuyện liên tục, máy và thiết bị nâng, máy làm đất, máy gia cố nền móng, mát sản xuất đá, máy sản xuất bê tông
653[ ] |a Máy xây dựng
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001519-23
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003607-11
890[ ] |a 10 |b 3 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003611 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003611
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003610 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003610
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003609 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003609
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003608 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003608
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003607 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003607
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001523 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001523
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001522 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001522
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001521 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001521
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001520 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001520
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001519 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001519
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng