Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình kinh tế lượng

Giáo trình kinh tế lượng

 Đại học Kinh tế quốc dân, 2013
 Tái bản lần thứ nhất, có sửa đổi bổ sung H. : 793tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21124
DDC 330.1
Tác giả CN Nguyễn Quang Dong
Nhan đề Giáo trình kinh tế lượng / Nguyễn Quang Dong, Nguyễn Thị Minh (Đồng chủ biên)
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất, có sửa đổi bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Đại học Kinh tế quốc dân,2013
Mô tả vật lý 793tr. ;24cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN. KHOA TOÁN KINH TẾ
Tóm tắt Giới thiệu bộ môn khoa học kinh tế lượng, khái niệm kinh tế lượng, mô hình hồi quy hai biến, hồi quy bội, hồi quy tuyến tính...
Từ khóa tự do Kinh tế học
Từ khóa tự do Kinh tế lượng
Môn học Ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Minh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(10): 103001474-83
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003582-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121124
00211
0046B7AD4AF-7245-4FFC-B98A-C24E8F4592D5
005202310031040
008081223s2013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 101000
039[ ] |a 20231003103606 |b domuong |c 20171129155153 |d hoangnga |y 20171117085703 |z domuong
082[ ] |a 330.1 |b NG-D
100[ ] |a Nguyễn Quang Dong
245[ ] |a Giáo trình kinh tế lượng / |c Nguyễn Quang Dong, Nguyễn Thị Minh (Đồng chủ biên)
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất, có sửa đổi bổ sung
260[ ] |a H. : |b Đại học Kinh tế quốc dân, |c 2013
300[ ] |a 793tr. ; |c 24cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN. KHOA TOÁN KINH TẾ
520[ ] |a Giới thiệu bộ môn khoa học kinh tế lượng, khái niệm kinh tế lượng, mô hình hồi quy hai biến, hồi quy bội, hồi quy tuyến tính...
653[ ] |a Kinh tế học
653[ ] |a Kinh tế lượng
690[ ] |a Ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh
691[ ] |a Chuyên ngành Quản trị kinh doanh
700[ ] |a Nguyễn Thị Minh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (10): 103001474-83
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003582-6
890[ ] |a 15 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003586 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003586
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003585 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003585
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003584 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003584
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003583 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003583
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003582 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003582
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001483 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001483
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001482 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001482
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001481 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001481
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001480 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001480
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001479 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001479
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng