TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Toán.

Giáo trình Toán.

 Giáo dục Việt Nam, 2009
 Tái bản lần thứ năm H. : 460tr. ; 24cm.
No image
# 21123
Giáo trình Toán.
Jean Marie Monier; Mai Văn Được, Ngô Ánh Tuyết (Dịch)
  • H. : Giáo dục Việt Nam, 2009
  • 460tr. ; 24cm.
  • Monier, Jean Marie

Gồm những kiến thức lí thuyết và 500 bài tập kèm theo lời giải về đại số tuyến tính, phép thu gọn các tự đồng cấu và các ma trận vuông, đại số song tuyến tính, đại số tuyến tính rưỡi, đại số đại cương
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121123
00211
00446BECFDA-5EA5-478A-9F77-E8F67C8D3490
005201711291555
008081223s2009 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 55000
039[ ] |a 20171129155531 |b hoangnga |c 20171117094529 |d domuong |y 20171115152333 |z domuong
082[ ] |a 512 |b MO-J
100[ ] |a Monier, Jean Marie
245[ ] |a Giáo trình Toán. |n Tập 6, |p Đại số 2: Giáo trình và 500 bài tập có lời giải / |c Jean Marie Monier; Mai Văn Được, Ngô Ánh Tuyết (Dịch)
250[ ] |a Tái bản lần thứ năm
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2009
300[ ] |a 460tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Gồm những kiến thức lí thuyết và 500 bài tập kèm theo lời giải về đại số tuyến tính, phép thu gọn các tự đồng cấu và các ma trận vuông, đại số song tuyến tính, đại số tuyến tính rưỡi, đại số đại cương
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Đại số tuyến tính
653[ ] |a Đại số
653[ ] |a Ma trận
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Mai Văn Được
700[ ] |a Ngô Ánh Tuyết
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (10): 103001464-73
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003577-81
890[ ] |a 15 |b 9 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003581 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003581
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003580 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003580
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003579 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003579
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003578 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003578
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003577 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003577
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001473 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001473
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001472 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001472
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001471 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001471
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001470 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001470
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001469 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001469
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng