Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Các nghị quyết của Trung ương Đảng 1996 - 1999

Các nghị quyết của Trung ương Đảng 1996 - 1999 : Sách phục vụ thảo luận các dự thảo văn kiện đại hội IX

 Chính trị quốc gia, 2000
 H. : 347tr ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:1960
DDC 324.2597
Tác giả TT Đảng Cộng sản Việt Nam
Nhan đề Các nghị quyết của Trung ương Đảng 1996 - 1999 : Sách phục vụ thảo luận các dự thảo văn kiện đại hội IX / Biên tập: Đinh Lục
Thông tin xuất bản H. :Chính trị quốc gia,2000
Mô tả vật lý 347tr ;21cm
Phụ chú Lưu hành nội bộ
Tóm tắt Gồm các Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành trung ương Đảng từ 1996 - 1999. Các nghị quyết của Bộ Chính trị từ 1996 - 1999. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội và điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam
Từ khóa tự do Nghị quyết
Từ khóa tự do Trung ương Đảng
Từ khóa tự do Đảng cộng sản Việt Nam
Tác giả(bs) CN Đinh Lục
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303002567
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nem a2200000 4500
0011960
00211
003TVMDC
004A1B27948-D0AF-4E1C-A96A-E3515E41BFA0
005201703281054
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20170328105431 |b phanphuong |y 20160303142621 |z haonh
082[ ] |a 324.2597 |b ĐA-C
110[ ] |a Đảng Cộng sản Việt Nam
245[ ] |a Các nghị quyết của Trung ương Đảng 1996 - 1999 : |b Sách phục vụ thảo luận các dự thảo văn kiện đại hội IX / |c Biên tập: Đinh Lục
260[ ] |a H. : |b Chính trị quốc gia, |c 2000
300[ ] |a 347tr ; |c 21cm
500[ ] |a Lưu hành nội bộ
520[ ] |a Gồm các Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành trung ương Đảng từ 1996 - 1999. Các nghị quyết của Bộ Chính trị từ 1996 - 1999. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội và điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam
653[ ] |a Nghị quyết
653[ ] |a Trung ương Đảng
653[ ] |a Đảng cộng sản Việt Nam
700[ ] |a Đinh Lục
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303002567
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303002567 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303002567
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng