Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cân bằng pha và hóa keo

Cân bằng pha và hóa keo

 Giao thông vận tải, 2001
 H. : 131tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1957
DDC 540
Tác giả CN Nguyễn Danh Nhi
Nhan đề Cân bằng pha và hóa keo / Nguyễn Danh Nhi, Nguyễn Hữu Hùng
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2001
Mô tả vật lý 131tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Nội dung bám sát chương trình ngành học của Trường đại học Mỏ - Địa chất với hai phần chính: Phần cân bằng pha (Quy tắc pha, hệ một, hai và hệ ba cấu tử). Phần hai là hóa keo, trình bày khái niệm chung về hệ phân tán, hệ keo và phân tán thô
Từ khóa tự do Hóa học
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Cân bằng pha và hóa keo
Từ khóa tự do Cân bằng pha
Từ khóa tự do Hóa keo
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hữu Hùng
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(79): 101000180-90, 101012343-50, 101017795-819, 101018056-63, 101021270-7, 101022626-44
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(6): 303007855-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011957
002511
003TVMDC
00457793F10-C773-4B82-B3F3-BC6B9CF4676B
005201908081004
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190808100355 |b 0489 |c 20190808100243 |d 0489 |y 20160303142620 |z haonh
082[ ] |a 540 |b NG-N
100[ ] |a Nguyễn Danh Nhi
245[ ] |a Cân bằng pha và hóa keo / |c Nguyễn Danh Nhi, Nguyễn Hữu Hùng
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2001
300[ ] |a 131tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Nội dung bám sát chương trình ngành học của Trường đại học Mỏ - Địa chất với hai phần chính: Phần cân bằng pha (Quy tắc pha, hệ một, hai và hệ ba cấu tử). Phần hai là hóa keo, trình bày khái niệm chung về hệ phân tán, hệ keo và phân tán thô
653[ ] |a Hóa học
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Cân bằng pha và hóa keo
653[ ] |a Cân bằng pha
653[ ] |a Hóa keo
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Hữu Hùng
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (79): 101000180-90, 101012343-50, 101017795-819, 101018056-63, 101021270-7, 101022626-44
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (6): 303007855-60
890[ ] |a 85 |b 13 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007860 85 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007860
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007859 84 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007859
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007858 83 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007858
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303007857 82 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303007857
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303007856 81 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303007856
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303007855 80 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303007855
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 101022644 79 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101022644
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101022642 77 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101022642
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101022640 75 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101022640
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101022639 74 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101022639
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1