Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tài nguyên khoáng sản Việt Nam

Tài nguyên khoáng sản Việt Nam

 2000
 H. :, 214tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1846
DDC 553.095
Tác giả CN Trần Văn Trị
Nhan đề Tài nguyên khoáng sản Việt Nam / Trần Văn Trị (Ch.b), Phan Cự Tiến, Thái Quý Lâm,...
Thông tin xuất bản H. :,2000
Mô tả vật lý 214tr ;27cm
Phụ chú Cục Địa chất và khoáng sản Việt Nam
Tóm tắt Nội dung gồm: Khái quát về địa chất Việt Nam như địa tầng, magma. cấu trúc - kiến tạo; Khoáng sản Việt Nam như nhóm khoags sản sắt và hợp kim sắt, khoáng sản kim loại cơ bản, khoáng sản kim loại nhẹ, kim loại quý, nhiên liệu, hóa chất và phân bón,...
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Khoáng sản
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Bùi Minh Tâm
Tác giả(bs) CN Thái Quý Lâm
Tác giả(bs) CN Phan Cự Tiến
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303007972-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
0011846
00211
003TVMDC
004616DA846-40AF-4B8F-B2BF-F4A03AA59111
005201908150929
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190815092914 |b phanphuong |c 20190815092729 |d phanphuong |y 20160303142558 |z haonh
082[ ] |a 553.095 |b TR-T
100[ ] |a Trần Văn Trị
245[ ] |a Tài nguyên khoáng sản Việt Nam / |c Trần Văn Trị (Ch.b), Phan Cự Tiến, Thái Quý Lâm,...
260[ ] |a H. :, |c 2000
300[ ] |a 214tr ; |c 27cm
500[ ] |a Cục Địa chất và khoáng sản Việt Nam
520[ ] |a Nội dung gồm: Khái quát về địa chất Việt Nam như địa tầng, magma. cấu trúc - kiến tạo; Khoáng sản Việt Nam như nhóm khoags sản sắt và hợp kim sắt, khoáng sản kim loại cơ bản, khoáng sản kim loại nhẹ, kim loại quý, nhiên liệu, hóa chất và phân bón,...
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Khoáng sản
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Bùi Minh Tâm
700[ ] |a Thái Quý Lâm
700[ ] |a Phan Cự Tiến
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303007972-4
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007974 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007974
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007973 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007973
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007972 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007972
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng