TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ học đá công trình

Cơ học đá công trình : Rock engineering

 Giáo dục, 2000
 H. : 464tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1845
DDC 624.1513
Tác giả CN Franklin, John A
Nhan đề Rock engineering
Nhan đề Cơ học đá công trình / John A. Franklin, Maurice B. Dusseault; Người dịch: Nguyễn Bình,...;
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2000
Mô tả vật lý 464tr. ;27cm
Tóm tắt Đặc điểm của nền đá như đặc tính của vật liệu đá, khối đá, ứng suất trong đá, khảo sát hiện trường. Dự báo và giám sát trạng thái của đá như phương pháp thiết kế, độ bền, tính biến dạng của đá, trạng thái nhớt, nhiệt và trương nở của đá, trạng thái không liên tục của khối đá. Khai đào và giữ ổn định công trình: Công tác khoan nổ mìn, khoan, phá cắt đá, máy khoan đường hầm, gia cường khối đá.
Từ khóa tự do Cơ học đá công trình
Từ khóa tự do Cơ học đá
Từ khóa tự do Đá
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Dusseault, Maurice B.
Tác giả(bs) CN Nghiêm Hữu Hạnh
Tác giả(bs) CN Nguyễn Bình
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(7): 303005967-73
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011845
00211
003TVMDC
004CB6899A7-2F75-4018-B260-28088D65CC08
005201807251015
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180725101522 |b phanphuong |c 20180725101506 |d phanphuong |y 20160303142558 |z haonh
082[ ] |a 624.1513 |b FR-J
100[ ] |a Franklin, John A
245[ ] |b Rock engineering
245[ ] |a Cơ học đá công trình / |c John A. Franklin, Maurice B. Dusseault; Người dịch: Nguyễn Bình,...;
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2000
300[ ] |a 464tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Đặc điểm của nền đá như đặc tính của vật liệu đá, khối đá, ứng suất trong đá, khảo sát hiện trường. Dự báo và giám sát trạng thái của đá như phương pháp thiết kế, độ bền, tính biến dạng của đá, trạng thái nhớt, nhiệt và trương nở của đá, trạng thái không liên tục của khối đá. Khai đào và giữ ổn định công trình: Công tác khoan nổ mìn, khoan, phá cắt đá, máy khoan đường hầm, gia cường khối đá.
653[ ] |a Cơ học đá công trình
653[ ] |a Cơ học đá
653[ ] |a Đá
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
700[ ] |a Dusseault, Maurice B.
700[ ] |a Nghiêm Hữu Hạnh
700[ ] |a Nguyễn Bình
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (7): 303005967-73
890[ ] |a 7 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005973 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005973
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005972 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005972
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005971 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005971
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005970 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005970
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005969 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005969
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303005968 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303005968
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303005967 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303005967
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng