Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển điện tử và tin học Anh Việt

Từ điển điện tử và tin học Anh Việt : Gần 30.000 thuật ngữ có giải nghĩa khoảng 700 hình minh hoạ 1.500 từ viết tắt thông dụng

 Thông kê, 1999
 H. : 1057tr ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:1843
DDC 621.381
Nhan đề Từ điển điện tử và tin học Anh Việt : Gần 30.000 thuật ngữ có giải nghĩa khoảng 700 hình minh hoạ 1.500 từ viết tắt thông dụng / Biên soạn Lê Khắc Bình, ...;
Thông tin xuất bản H. :Thông kê,1999
Mô tả vật lý 1057tr ;24cm
Từ khóa tự do Điện tử
Môn học Ngành Kỹ thuật điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303013965-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011843
0029
003TVMDC
0045CDF3DC3-6C84-40A6-BB30-1E27C25B90B6
005202512240923
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251224092344 |b hoangnga |y 20160303142558 |z haonh
082[ ] |a 621.381 |b LÊ-B
245[ ] |a Từ điển điện tử và tin học Anh Việt : |b Gần 30.000 thuật ngữ có giải nghĩa khoảng 700 hình minh hoạ 1.500 từ viết tắt thông dụng / |c Biên soạn Lê Khắc Bình, ...;
260[ ] |a H. : |b Thông kê, |c 1999
300[ ] |a 1057tr ; |c 24cm
653[ ] |a Điện tử
690[ ] |a Ngành Kỹ thuật điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện - Điện tử
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303013965-6
866[ ] |a TĐ503, TĐ504
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303013966 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303013966
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303013965 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303013965
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng