Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài giảng địa chất các mỏ khoáng sản nhiên liệu

Bài giảng địa chất các mỏ khoáng sản nhiên liệu

 2000
 H. :, 190tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1821
DDC 553.2
Tác giả CN Đỗ Cảnh Dương
Nhan đề Bài giảng địa chất các mỏ khoáng sản nhiên liệu / Đỗ Cảnh Dương (Ch.b), Nguyễn Văn Cần
Thông tin xuất bản H. :,2000
Mô tả vật lý 190tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Nội dung: Sự biến đổi vật liệu hữu cơ ban đầu thành khoáng sản cháy phân loại khoáng sản nhiên liệu; Than khoáng (thành phần thạch học, tính chất vật lý, đặc điểm hóa học, trầm tích chứa than...); Dầu mỏ và khí đốt.
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Khoáng sản
Từ khóa tự do Than
Từ khóa tự do Khoáng sản nhiên liệu
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Cần
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(29): 101002076-92, 101014638-45, 101014697-700
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303007969-71
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011821
002513
003TVMDC
004B22D4BD5-A0DC-4007-B2FD-8F28F3B7303D
005201908150922
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190815092219 |b phanphuong |c 20190815091911 |d phanphuong |y 20160303142553 |z haonh
082[ ] |a 553.2 |b ĐÔ-D
100[ ] |a Đỗ Cảnh Dương
245[ ] |a Bài giảng địa chất các mỏ khoáng sản nhiên liệu / |c Đỗ Cảnh Dương (Ch.b), Nguyễn Văn Cần
260[ ] |a H. :, |c 2000
300[ ] |a 190tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Nội dung: Sự biến đổi vật liệu hữu cơ ban đầu thành khoáng sản cháy phân loại khoáng sản nhiên liệu; Than khoáng (thành phần thạch học, tính chất vật lý, đặc điểm hóa học, trầm tích chứa than...); Dầu mỏ và khí đốt.
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Than
653[ ] |a Khoáng sản nhiên liệu
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Nguyễn Văn Cần
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (29): 101002076-92, 101014638-45, 101014697-700
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303007969-71
890[ ] |a 32 |b 109 |c 1 |d 8
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007971 32 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007971
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007970 31 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007970
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007969 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007969
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 101014700 29 Kho Giáo trình nội sinh
#4 101014700
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
5 101014699 28 Kho Giáo trình nội sinh
#5 101014699
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
6 101014698 27 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101014698
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101014697 26 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101014697
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101014645 25 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101014645
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101014644 24 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101014644
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101014643 23 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101014643
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1