Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Mô tả biểu ghi
ID:17437
DDC 624.1513
Tác giả CN Đỗ Minh Toàn
Nhan đề Giáo trình Đất đá xây dựng / Đỗ Minh Toàn
Thông tin xuất bản H.,2004
Mô tả vật lý 187tr. ;29cm.
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Thành phần, cấu trúc, tính chất vật lý của đất. Tính chất địa chất công trình của một số loại đất đặc biệt. Đặc điểm vật chất, cấu trúc, tính chất vật lý và cơ học của đá. Phân loại đất đá trong địa chất công trình. Các phương pháp cải tạo đất đá
Từ khóa tự do Đất đá xây dựng
Từ khóa tự do Đất
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Đá
Từ khóa tự do Địa chất công trình
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303003404-13
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117437
00211
00487BD638A-93DC-41E5-AC59-4BC8852063F9
005201807311408
008081223s2004 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20180731140742 |b phanphuong |c 20180725093218 |d phanphuong |y 20170824095847 |z phanphuong
082[ ] |a 624.1513 |b ĐÔ-T
100[ ] |a Đỗ Minh Toàn
245[ ] |a Giáo trình Đất đá xây dựng / |c Đỗ Minh Toàn
260[ ] |a H., |c 2004
300[ ] |a 187tr. ; |c 29cm.
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Thành phần, cấu trúc, tính chất vật lý của đất. Tính chất địa chất công trình của một số loại đất đặc biệt. Đặc điểm vật chất, cấu trúc, tính chất vật lý và cơ học của đá. Phân loại đất đá trong địa chất công trình. Các phương pháp cải tạo đất đá
653[ ] |a Đất đá xây dựng
653[ ] |a Đất
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Đá
653[ ] |a Địa chất công trình
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303003404-13
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003413 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003413
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003412 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003412
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003411 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003411
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003410 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003410
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003409 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003409
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303003408 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303003408
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303003407 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303003407
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303003406 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303003406
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303003405 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303003405
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303003404 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303003404
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng