Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Đất đá xây dựng

Giáo trình Đất đá xây dựng : In tái bản có sửa chữa bổ sung

 2006
 H., 194tr. ; 29cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17436
DDC 624.1513
Tác giả CN Đỗ Minh Toàn
Nhan đề Giáo trình Đất đá xây dựng : In tái bản có sửa chữa bổ sung / Đỗ Minh Toàn
Thông tin xuất bản H.,2006
Mô tả vật lý 194tr. ;29cm.
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Thành phần, cấu trúc, tính chất vật lý của đất. Tính chất địa chất công trình của một số loại đất đặc biệt. Đặc điểm vật chất, cấu trúc, tính chất vật lý và cơ học của đá. Phân loại đất đá trong địa chất công trình. Các phương pháp cải tạo đất đá.
Từ khóa tự do Đất đá xây dựng
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Đất đá
Từ khóa tự do Địa chất công trình
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003394-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117436
00211
004DBFCEA42-5747-441D-A530-3D399CFAB799
005202510301642
008081223s2006 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 20500
039[ ] |a 20251030163807 |b 100689 |c 20180731140540 |d phanphuong |y 20170822111149 |z phanphuong
082[ ] |a 624.1513 |b ĐÔ-T
100[ ] |a Đỗ Minh Toàn
245[ ] |a Giáo trình Đất đá xây dựng : |b In tái bản có sửa chữa bổ sung / |c Đỗ Minh Toàn
260[ ] |a H., |c 2006
300[ ] |a 194tr. ; |c 29cm.
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Thành phần, cấu trúc, tính chất vật lý của đất. Tính chất địa chất công trình của một số loại đất đặc biệt. Đặc điểm vật chất, cấu trúc, tính chất vật lý và cơ học của đá. Phân loại đất đá trong địa chất công trình. Các phương pháp cải tạo đất đá.
653[ ] |a Đất đá xây dựng
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Đất đá
653[ ] |a Địa chất công trình
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003394-8
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003398 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003398
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003397 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003397
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003396 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003396
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003395 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003395
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003394 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003394
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng