TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình luật sở hữu trí tuệ

Giáo trình luật sở hữu trí tuệ

 Giáo dục, 2016
 Tái bản lần thứ 4 H. : 195tr. ; c24m.
Mô tả biểu ghi
ID:17367
DDC 346.597048
Nhan đề Giáo trình luật sở hữu trí tuệ / B.s.: Lê Đình Nghị, Vũ Thị Hải Yến (ch.b.), Nguyễn Như Quỳnh, Nguyễn Thị Tuyết
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 4
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2016
Mô tả vật lý 195tr. ;c24m.
Tóm tắt Tổng quan về quyền sở hữu trí tuệ. Trình bày các quy định luật về sở hữu trí tuệ trong một số lĩnh vực: Quyền tác giả và quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
Từ khóa tự do Pháp luật
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Sở hữu trí tuệ
Môn học Ngành Khác
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Tuyết
Tác giả(bs) CN Lê Đình Nghị
Tác giả(bs) CN Nguyễn Như Quỳnh
Tác giả(bs) CN Vũ Thị Hải Yến
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(15): 103001185-99
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002818-22
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117367
00211
004462DB790-311D-4755-BFE1-976B85E8C86D
005201711301544
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 45000
039[ ] |a 20171130154430 |b hoangnga |c 20171130154417 |d hoangnga |y 20170419142215 |z huudo
082[ ] |a 346.597048 |b TÔ-Q
245[ ] |a Giáo trình luật sở hữu trí tuệ / |c B.s.: Lê Đình Nghị, Vũ Thị Hải Yến (ch.b.), Nguyễn Như Quỳnh, Nguyễn Thị Tuyết
250[ ] |a Tái bản lần thứ 4
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2016
300[ ] |a 195tr. ; |c c24m.
520[ ] |a Tổng quan về quyền sở hữu trí tuệ. Trình bày các quy định luật về sở hữu trí tuệ trong một số lĩnh vực: Quyền tác giả và quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
653[ ] |a Pháp luật
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Sở hữu trí tuệ
690[ ] |a Ngành Khác
700[ ] |a Nguyễn Thị Tuyết
700[ ] |a Lê Đình Nghị
700[ ] |a Nguyễn Như Quỳnh
700[ ] |a Vũ Thị Hải Yến
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (15): 103001185-99
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303002818-22
890[ ] |a 20 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103001199 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103001199
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103001198 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103001198
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103001197 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103001197
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103001196 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103001196
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103001195 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103001195
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103001194 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001194
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001193 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001193
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001192 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001192
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001191 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001191
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001190 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001190
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng