Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
San hô Trường Sa - Tương tác giữa công trình và nền san hô

San hô Trường Sa - Tương tác giữa công trình và nền san hô

 Xây dựng, 2016
 H. : 365tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17365
DDC 627.9809597
Nhan đề San hô Trường Sa - Tương tác giữa công trình và nền san hô / Hoàng Xuân Lượng (ch.b.), Nguyễn Thái Chung, Trần Nghi, Phạm Tiến Đạt
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 365tr. ;24cm.
Tóm tắt Tổng quan về vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên quần đảo Trường Sa. Giới thiệu về rạn san hô, lịch sử hình thành, đặc điểm thạch học san hô Trường Sa. Địa chất công trình nền san hô các đảo thuộc quần đảo Trường Sa. Phân tích động lực học công trình trên nền san hô
Từ khóa tự do Nền san hô
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Công trình biển
Từ khóa tự do Quần đảo Trường Sa
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Hoàng Xuân Lượng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thái Chung
Tác giả(bs) CN Phạm Tiến Đạt
Tác giả(bs) CN Trần Nghi
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002828-32
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117365
00211
004065B51E7-74A8-4AD1-A2C4-566C65E96C14
005201704191403
008081223s2016 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20170419140348 |b huudo |y 20170419140258 |z huudo
082[ ] |a 627.9809597 |b SA-H
245[ ] |a San hô Trường Sa - Tương tác giữa công trình và nền san hô / |c Hoàng Xuân Lượng (ch.b.), Nguyễn Thái Chung, Trần Nghi, Phạm Tiến Đạt
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 365tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Tổng quan về vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên quần đảo Trường Sa. Giới thiệu về rạn san hô, lịch sử hình thành, đặc điểm thạch học san hô Trường Sa. Địa chất công trình nền san hô các đảo thuộc quần đảo Trường Sa. Phân tích động lực học công trình trên nền san hô
653[ ] |a Nền san hô
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Công trình biển
653[ ] |a Quần đảo Trường Sa
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
700[ ] |a Hoàng Xuân Lượng
700[ ] |a Nguyễn Thái Chung
700[ ] |a Phạm Tiến Đạt
700[ ] |a Trần Nghi
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303002828-32
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303002832 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303002832
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303002831 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303002831
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303002830 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303002830
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303002829 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303002829
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303002828 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303002828
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng