Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng

Tiếng anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2014
 H. : 380tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17321
DDC 421.54
Tác giả CN Nguyễn Thu Huyền
Nhan đề Tiếng anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng / Nguyễn Thu Huyền; Hiệu đính: Mỹ Hương, Thanh Hải
Thông tin xuất bản H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2014
Mô tả vật lý 380tr. ;21cm.
Phụ chú ĐTTS: The windy : Tủ sách giúp học tốt tiếng anh
Tóm tắt Cuốn sách giới thiệu các tình huống mua bán hàng cũng như cách xử lý trong giao tiếp tiếng anh
Từ khóa tự do Tiếng anh
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Nhân viên bán hàng
Tác giả(bs) CN Mỹ Hương
Tác giả(bs) CN Thanh Hải
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103000814-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002432-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117321
00211
0045EA10672-4004-4B7A-9560-418AFBE3AE77
005201703151009
008081223s2014 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20170315100947 |b huudo |y 20170315100920 |z huudo
082[ ] |a 421.54 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Thu Huyền
245[ ] |a Tiếng anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng / |c Nguyễn Thu Huyền; Hiệu đính: Mỹ Hương, Thanh Hải
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2014
300[ ] |a 380tr. ; |c 21cm. |e 01 cd Audio
500[ ] |a ĐTTS: The windy : Tủ sách giúp học tốt tiếng anh
520[ ] |a Cuốn sách giới thiệu các tình huống mua bán hàng cũng như cách xử lý trong giao tiếp tiếng anh
653[ ] |a Tiếng anh
653[ ] |a Giao tiếp
653[ ] |a Nhân viên bán hàng
700[ ] |a Mỹ Hương
700[ ] |a Thanh Hải
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103000814-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303002432-6
890[ ] |a 10 |b 31 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103000818 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103000818
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103000817 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103000817
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103000816 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103000816
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103000815 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103000815
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103000814 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103000814
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 303002436 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303002436
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303002435 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303002435
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303002434 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303002434
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303002433 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303002433
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303002432 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303002432
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng