Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kết cấu nhà cao tầng

Kết cấu nhà cao tầng

 Xây dựng, 2016
 Tái bản H. : 309tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17311
DDC 690.1
Tác giả CN Sullơ, W.
Nhan đề Kết cấu nhà cao tầng / W. Sullơ ; Dịch: Phạm Ngọc Khánh, Lê Mạnh Lân, Trần Trọng Chi
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 309tr. ;21cm.
Phụ chú Bản dịch từ tiếng nga
Tóm tắt Trình bày những vấn đề cốt yếu nhất cho việc thiết kế nhà cao tầng như: tải trọng, phương hướng thiết kế, kết cấu chịu lực thẳng đứng, kết cấu thông thường, nguyên tắc thiết kế, kết cấu sàn, nhà cao tầng bằng kết cấu ghép và những hệ chịu lực khác của nhà cao tầng
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Kết cấu xây dựng
Từ khóa tự do Nhà cao tầng
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Lê Mạnh Lân
Tác giả(bs) CN Phạm Ngọc Khánh
Tác giả(bs) CN Trần Trọng Chi
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(25): 102017870-94
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002361-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117311
002512
0046940C4DA-6328-4290-A683-690F23636863
005201703290906
008081223s2016 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20170329090557 |b huudo |c 20170310143518 |d huudo |y 20170310143511 |z huudo
082[ ] |a 690.1 |b SU-W
100[ ] |a Sullơ, W.
245[ ] |a Kết cấu nhà cao tầng / |c W. Sullơ ; Dịch: Phạm Ngọc Khánh, Lê Mạnh Lân, Trần Trọng Chi
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 309tr. ; |c 21cm.
500[ ] |a Bản dịch từ tiếng nga
520[ ] |a Trình bày những vấn đề cốt yếu nhất cho việc thiết kế nhà cao tầng như: tải trọng, phương hướng thiết kế, kết cấu chịu lực thẳng đứng, kết cấu thông thường, nguyên tắc thiết kế, kết cấu sàn, nhà cao tầng bằng kết cấu ghép và những hệ chịu lực khác của nhà cao tầng
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Kết cấu xây dựng
653[ ] |a Nhà cao tầng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
700[ ] |a Lê Mạnh Lân
700[ ] |a Phạm Ngọc Khánh
700[ ] |a Trần Trọng Chi
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (25): 102017870-94
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303002361-5
890[ ] |a 30 |b 43 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102017894 30 Kho Giáo trình khác
#1 102017894
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
2 102017893 29 Kho Giáo trình khác
#2 102017893
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
3 102017892 28 Kho Giáo trình khác
#3 102017892
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
4 102017891 27 Kho Giáo trình khác
#4 102017891
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
5 102017890 26 Kho Giáo trình khác
#5 102017890
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
6 102017889 25 Kho Giáo trình khác
#6 102017889
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102017888 24 Kho Giáo trình khác
#7 102017888
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102017887 23 Kho Giáo trình khác
#8 102017887
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102017886 22 Kho Giáo trình khác
#9 102017886
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102017885 21 Kho Giáo trình khác
#10 102017885
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng