Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay thiết kế đường ô tô .

Sổ tay thiết kế đường ô tô .

 Xây dựng, 2014
 Tái bản H. : 334tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17222
DDC 625.725
Tác giả CN Nguyễn Xuân Trục
Nhan đề Sổ tay thiết kế đường ô tô /. Tập III / Nguyễn Xuân Trục, Nguyễn Quang Đạo.
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 334tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu các cơ sở lí luận, các quy định hướng dẫn trong thiết kế nền đường, các công trình thoát nước trên đường, các công trình giao thông đô thị và công tác khảo sát đường ô tô
Từ khóa tự do Đường ô tô
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Sổ tay
Tác giả(bs) CN Nguyễn Quang Đạo
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(25): 102016909-33
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002018-22
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117222
002512
004133DB72E-88F2-4A27-A603-BDBEDCFEA558
005201701121010
008081223s2014 vm| vie
0091 0
039[ ] |y 20170112101056 |z huudo
082[ ] |a 625.725 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Xuân Trục
245[ ] |a Sổ tay thiết kế đường ô tô /. |n Tập III / |c Nguyễn Xuân Trục, Nguyễn Quang Đạo.
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 334tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu các cơ sở lí luận, các quy định hướng dẫn trong thiết kế nền đường, các công trình thoát nước trên đường, các công trình giao thông đô thị và công tác khảo sát đường ô tô
653[ ] |a Đường ô tô
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Sổ tay
700[ ] |a Nguyễn Quang Đạo
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (25): 102016909-33
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303002018-22
890[ ] |a 30 |b 11 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303002022 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303002022
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303002021 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303002021
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303002020 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303002020
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303002019 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303002019
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303002018 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303002018
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102016933 25 Kho Giáo trình khác
#6 102016933
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102016932 24 Kho Giáo trình khác
#7 102016932
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102016931 23 Kho Giáo trình khác
#8 102016931
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102016930 22 Kho Giáo trình khác
#9 102016930
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102016928 20 Kho Giáo trình khác
#10 102016928
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng