Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết kế hầm giao thông

Thiết kế hầm giao thông

 Xây dựng, 2012
 Tái bản H. : 384tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17219
DDC 624.193
Tác giả CN Nguyễn Thế Phùng
Nhan đề Thiết kế hầm giao thông / Nguyễn Thế Phùng
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2012
Mô tả vật lý 384tr. ;27cm.
Tóm tắt Cung cấp các kiến thức cơ bản nhất trong thiết kế hầm giao thông: Thiết kế hầm đường sắt và đường ô tô, một số nguyên tắc thiết kế hệ thống xe điện ngầm
Từ khóa tự do Hầm
Từ khóa tự do Giao thông
Từ khóa tự do Công trình
Từ khóa tự do Thiết kế
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(25): 102016834-58
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002003-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117219
002512
004C65987AC-9532-49AB-BD60-2DD3AD37B990
005201812131046
008081223s2012 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20181213104655 |b phanphuong |c 20181213104623 |d phanphuong |y 20170111153825 |z huudo
082[ ] |a 624.193 |b NG-P
100[ ] |a Nguyễn Thế Phùng
245[ ] |a Thiết kế hầm giao thông / |c Nguyễn Thế Phùng
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2012
300[ ] |a 384tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Cung cấp các kiến thức cơ bản nhất trong thiết kế hầm giao thông: Thiết kế hầm đường sắt và đường ô tô, một số nguyên tắc thiết kế hệ thống xe điện ngầm
653[ ] |a Hầm
653[ ] |a Giao thông
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Thiết kế
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (25): 102016834-58
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303002003-7
890[ ] |a 30 |b 30 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303002007 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303002007
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303002006 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303002006
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303002005 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303002005
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303002004 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303002004
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303002003 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303002003
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102016858 25 Kho Giáo trình khác
#6 102016858
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102016857 24 Kho Giáo trình khác
#7 102016857
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102016856 23 Kho Giáo trình khác
#8 102016856
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102016855 22 Kho Giáo trình khác
#9 102016855
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102016854 21 Kho Giáo trình khác
#10 102016854
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng