Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết kế - Thi công giám sát công trình hầm giao thông

Thiết kế - Thi công giám sát công trình hầm giao thông

 Xây dựng, 2012
 Tái bản H. : 221tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17217
DDC 624.193
Tác giả CN Nguyễn Viết Trung
Nhan đề Thiết kế - Thi công giám sát công trình hầm giao thông / Nguyễn Viết Trung, Trần Thu Hằng
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2012
Mô tả vật lý 221tr. ;27cm.
Tóm tắt Khái niệm chung về những nguyên tắc thiết kế công trình hầm giao thông, thăm dò khảo sát nghiên cứu địa chất công trình phục vụ thiết kế và thi công hầm, tính toán thiết kế kết cấu, cơ sở hạ tầng kỹ thuật, công nghệ thi công hầm giao thông
Từ khóa tự do Công trình
Từ khóa tự do Thi công
Từ khóa tự do Hầm giao thông
Từ khóa tự do Thiết kế
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Trần Thu Hằng
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(45): 102016764-808
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001993-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117217
002512
0047B011E24-6780-428B-AEB3-8250D1DE7A17
005201812131054
008081223s2012 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20181213105455 |b phanphuong |c 20181213105435 |d phanphuong |y 20170111145417 |z huudo
082[ ] |a 624.193 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Viết Trung
245[ ] |a Thiết kế - Thi công giám sát công trình hầm giao thông / |c Nguyễn Viết Trung, Trần Thu Hằng
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2012
300[ ] |a 221tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Khái niệm chung về những nguyên tắc thiết kế công trình hầm giao thông, thăm dò khảo sát nghiên cứu địa chất công trình phục vụ thiết kế và thi công hầm, tính toán thiết kế kết cấu, cơ sở hạ tầng kỹ thuật, công nghệ thi công hầm giao thông
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Thi công
653[ ] |a Hầm giao thông
653[ ] |a Thiết kế
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
700[ ] |a Trần Thu Hằng
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (45): 102016764-808
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001993-7
890[ ] |a 50 |b 9 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001997 50 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001997
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001996 49 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001996
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001995 48 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001995
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001994 47 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001994
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001993 46 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001993
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102016808 45 Kho Giáo trình khác
#6 102016808
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102016807 44 Kho Giáo trình khác
#7 102016807
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102016806 43 Kho Giáo trình khác
#8 102016806
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102016805 42 Kho Giáo trình khác
#9 102016805
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102016804 41 Kho Giáo trình khác
#10 102016804
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng