Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Triết học Mác - Lênin

Giáo trình Triết học Mác - Lênin : Dùng trong các trường đại học, cao đẳng

 Chính trị quốc gia, 2006
 Tái bản lần 2 có sửa chữa, bổ sung H.: 407tr. ; 20cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17208
DDC 335.411
Nhan đề Giáo trình Triết học Mác - Lênin : Dùng trong các trường đại học, cao đẳng / Hoàng Phong Hà
Lần xuất bản Tái bản lần 2 có sửa chữa, bổ sung
Thông tin xuất bản H.:Chính trị quốc gia,2006
Mô tả vật lý 407tr. ;20cm.
Phụ chú Đầu trang tên sách: Bộ Giáo dục và đào tạo
Tóm tắt Khái lược về lịch sử triết học trước Mác, sự ra đời của triết học Mác Lênin, vật chất và ý thức, phép biện chứng duy vật, đấu tranh giai cấp, ý thức xã hội, vấn đề con người trong triết học Mác lênin và một số trào lưu triết học phương Tây hiện đại.
Từ khóa tự do Triết học
Từ khóa tự do Chủ nghĩa duy vật biện chứng
Từ khóa tự do Mác - Lênin
Tác giả(bs) CN Hoàng Phong Hà
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001967-71
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117208
00211
00476861211-E9F9-4E86-88C2-7B9DA290700A
005201701091125
008081223s2006 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20170109112550 |b huudo |y 20170109112420 |z huudo
082[ ] |a 335.411 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình Triết học Mác - Lênin : |b Dùng trong các trường đại học, cao đẳng / |c Hoàng Phong Hà
250[ ] |a Tái bản lần 2 có sửa chữa, bổ sung
260[ ] |a H.: |b Chính trị quốc gia, |c 2006
300[ ] |a 407tr. ; |c 20cm.
500[ ] |a Đầu trang tên sách: Bộ Giáo dục và đào tạo
520[ ] |a Khái lược về lịch sử triết học trước Mác, sự ra đời của triết học Mác Lênin, vật chất và ý thức, phép biện chứng duy vật, đấu tranh giai cấp, ý thức xã hội, vấn đề con người trong triết học Mác lênin và một số trào lưu triết học phương Tây hiện đại.
653[ ] |a Triết học
653[ ] |a Chủ nghĩa duy vật biện chứng
653[ ] |a Mác - Lênin
700[ ] |a Hoàng Phong Hà
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001967-71
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001971 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001971
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001970 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001970
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001969 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001969
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001968 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001968
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001967 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001967
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng