Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phân tích và thiết kế kết cấu xây dựng bằng phần mềm SAP 200 version 14 .

Phân tích và thiết kế kết cấu xây dựng bằng phần mềm SAP 200 version 14 .

 Xây dựng, 2013
 Tái bản H. : 382tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17206
DDC 624.20285
Tác giả CN Nguyễn Viết Trung
Nhan đề Phân tích và thiết kế kết cấu xây dựng bằng phần mềm SAP 200 version 14 /. Tập 1 / Nguyễn Viết Trung (ch.b.), Nguyễn Lan, Trương Minh Phước.
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2013
Mô tả vật lý 382tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu chung về SAP2000 V14, mô hình kết cấu, giao diện của SAP2000 V14. Trình bày ví dụ phân tích và thiết kế cầu giàn thép, tính toán khung phẳng bê tông cốt thép bằng SAP2000 V14; ví dụ tính nội lực dầm cầu đúc hẫng giai đoạn khai thác, thiết kế cầu dầm BTCT thường, tính cầu dây văng...
Từ khóa tự do Phần mềm SAP 2000 V14
Từ khóa tự do Phần mềm SAP
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Thiết kế
Tác giả(bs) CN Nguyễn Lan
Tác giả(bs) CN Trương Minh Phước
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(25): 102016689-713
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001955-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000naa#a2200000ui#4500
00117206
002512
0046CF3D41B-43ED-4F65-B51F-8529DA02D81B
005201701091025
008081223s2013 vm| vie
0091 0
039[ ] |y 20170109102527 |z huudo
082[ ] |a 624.20285 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Viết Trung
245[ ] |a Phân tích và thiết kế kết cấu xây dựng bằng phần mềm SAP 200 version 14 /. |n Tập 1 / |c Nguyễn Viết Trung (ch.b.), Nguyễn Lan, Trương Minh Phước.
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 382tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu chung về SAP2000 V14, mô hình kết cấu, giao diện của SAP2000 V14. Trình bày ví dụ phân tích và thiết kế cầu giàn thép, tính toán khung phẳng bê tông cốt thép bằng SAP2000 V14; ví dụ tính nội lực dầm cầu đúc hẫng giai đoạn khai thác, thiết kế cầu dầm BTCT thường, tính cầu dây văng...
653[ ] |a Phần mềm SAP 2000 V14
653[ ] |a Phần mềm SAP
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Thiết kế
700[ ] |a Nguyễn Lan
700[ ] |a Trương Minh Phước
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (25): 102016689-713
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001955-9
890[ ] |a 30 |b 4 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001959 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001959
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001958 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001958
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001957 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001957
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001956 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001956
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001955 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001955
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102016713 25 Kho Giáo trình khác
#6 102016713
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102016712 24 Kho Giáo trình khác
#7 102016712
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102016711 23 Kho Giáo trình khác
#8 102016711
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102016710 22 Kho Giáo trình khác
#9 102016710
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102016709 21 Kho Giáo trình khác
#10 102016709
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng