Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nền và móng các công trình dân dụng - công nghiệp

Nền và móng các công trình dân dụng - công nghiệp

 Xây dựng, 2014
 Tái bản H. : 390tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17196
DDC 624.15
Nhan đề Nền và móng các công trình dân dụng - công nghiệp / Nguyễn Văn Quảng, Nguyễn Hữu Kháng, Uông Đình Chất
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 390tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
Tóm tắt Những nguyên tắc cơ bản của thiết kế nền móng, thiết kế móng nông, tính toán móng mềm, nền nhân tạo, móng cọc, móng sâu, móng chịu tải trọng động và gia cường sửa chữa nền móng
Từ khóa tự do Công trình dân dụng
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Công nghiệp
Từ khóa tự do Nền móng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hữu Kháng
Tác giả(bs) CN Uông Đình chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Quảng
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(25): 102016567-91
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001917-21
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117196
002512
004DA41BD16-3D83-49ED-A6DE-F0D7899A5531
005201701051020
008081223s2014 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20170105102002 |b huudo |c 20170105095940 |d huudo |y 20170105095902 |z huudo
082[ ] |a 624.15 |b NÊ-V
245[ ] |a Nền và móng các công trình dân dụng - công nghiệp / |c Nguyễn Văn Quảng, Nguyễn Hữu Kháng, Uông Đình Chất
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 390tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
520[ ] |a Những nguyên tắc cơ bản của thiết kế nền móng, thiết kế móng nông, tính toán móng mềm, nền nhân tạo, móng cọc, móng sâu, móng chịu tải trọng động và gia cường sửa chữa nền móng
653[ ] |a Công trình dân dụng
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Công nghiệp
653[ ] |a Nền móng
700[ ] |a Nguyễn Hữu Kháng
700[ ] |a Uông Đình chất
700[ ] |a Nguyễn Văn Quảng
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (25): 102016567-91
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001917-21
890[ ] |a 30 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001921 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001921
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001920 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001920
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001919 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001919
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001918 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001918
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001917 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001917
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102016591 25 Kho Giáo trình khác
#6 102016591
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102016590 24 Kho Giáo trình khác
#7 102016590
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102016589 23 Kho Giáo trình khác
#8 102016589
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102016588 22 Kho Giáo trình khác
#9 102016588
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102016587 21 Kho Giáo trình khác
#10 102016587
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng