Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình địa kỹ thuật

Giáo trình địa kỹ thuật

 Xây dựng, 2014
 H. : 186tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17040
DDC 624.151
Tác giả CN Phạm Ngọc Tân
Nhan đề Giáo trình địa kỹ thuật / Phạm Ngọc Tân (ch.b.), Nguyễn Thanh Danh
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 186tr. ;27cm.
Tóm tắt Cung cấp những kiến thức cơ bản về địa kỹ thuật: đất đá xây dựng, tính chất vật lý của đất, ứng suất trong đất, biến dạng của nền, cường độ và ổn định nền, khảo sát địa chất công trình
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Địa kĩ thuật
Từ khóa tự do Giáo trình
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thanh Danh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103000484-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001857-61
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117040
00211
004FB5F20D4-1237-4B98-91EE-E12632A7217E
005201612220916
008081223s2014 vm| vie
0091 0
039[ ] |y 20161222091625 |z huudo
082[ ] |a 624.151 |b PH-T
100[ ] |a Phạm Ngọc Tân
245[ ] |a Giáo trình địa kỹ thuật / |c Phạm Ngọc Tân (ch.b.), Nguyễn Thanh Danh
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 186tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Cung cấp những kiến thức cơ bản về địa kỹ thuật: đất đá xây dựng, tính chất vật lý của đất, ứng suất trong đất, biến dạng của nền, cường độ và ổn định nền, khảo sát địa chất công trình
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Địa kĩ thuật
653[ ] |a Giáo trình
700[ ] |a Nguyễn Thanh Danh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103000484-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001857-61
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001861 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001861
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001860 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001860
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001859 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001859
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001858 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001858
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001857 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001857
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103000488 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103000488
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103000487 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103000487
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103000486 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103000486
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103000485 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103000485
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103000484 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103000484
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng