Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình trắc địa đại cương

Giáo trình trắc địa đại cương : Dùng cho sinh viên ngành mỏ, địa chất, dầu khí

 Đại học Mỏ Địa chất, 2004
 H. : 111tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1693
DDC 526.9
Tác giả CN Võ Chí Mỹ
Nhan đề Giáo trình trắc địa đại cương : Dùng cho sinh viên ngành mỏ, địa chất, dầu khí / Võ Chí Mỹ
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ Địa chất,2004
Mô tả vật lý 111tr. ;27cm
Phụ chú Đầu trang tên sách ghi :Trường Đại học Mỏ-địa chất
Từ khóa tự do trắc địa
Từ khóa tự do Trắc địa đại cương
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(53): 101003511-35, 101016652-73, 101019390-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011693
002511
003TVMDC
004164A6903-8772-40D5-AF36-69495AA5A700
005201603141504
008041025s2004 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20160314150414 |b thanhhuong |y 20160303142530 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b VO-M
100[ ] |a Võ Chí Mỹ
245[ ] |a Giáo trình trắc địa đại cương : |b Dùng cho sinh viên ngành mỏ, địa chất, dầu khí / |c Võ Chí Mỹ
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ Địa chất, |c 2004
300[ ] |a 111tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Đầu trang tên sách ghi :Trường Đại học Mỏ-địa chất
653[ ] |a trắc địa
653[ ] |a Trắc địa đại cương
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (53): 101003511-35, 101016652-73, 101019390-5
890[ ] |a 53 |b 4 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101019395 53 Kho Giáo trình nội sinh
#1 101019395
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
2 101019394 52 Kho Giáo trình nội sinh
#2 101019394
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
3 101019393 51 Kho Giáo trình nội sinh
#3 101019393
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
4 101019392 50 Kho Giáo trình nội sinh
#4 101019392
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
5 101019391 49 Kho Giáo trình nội sinh
#5 101019391
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
6 101019390 48 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101019390
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101016671 45 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101016671
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101016670 44 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101016670
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101016669 43 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101016669
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101016668 42 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101016668
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng