Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn thực tập trắc địa cao cấp

Hướng dẫn thực tập trắc địa cao cấp

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2000
 H. : 115tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1691
DDC 526.9
Tác giả CN Đỗ Ngọc Đường
Nhan đề Hướng dẫn thực tập trắc địa cao cấp / Đỗ Ngọc Đường, Đặng Nam Chinh
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2000
Mô tả vật lý 115tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS ghi :Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Nội dung thực tập bao gồm: đo cao hình học chính xác, đo góc chính xác, đo GPS
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Sách hướng dẫn
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Đặng Nam Chinh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006301-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011691
002513
003TVMDC
0042E6A70C0-9BD0-405A-B150-B71BCF773B0B
005201810081434
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181008143355 |b domuong |c 20181008143237 |d domuong |y 20160303142529 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b ĐÔ-Đ
100[ ] |a Đỗ Ngọc Đường
245[ ] |a Hướng dẫn thực tập trắc địa cao cấp / |c Đỗ Ngọc Đường, Đặng Nam Chinh
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2000
300[ ] |a 115tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS ghi :Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Nội dung thực tập bao gồm: đo cao hình học chính xác, đo góc chính xác, đo GPS
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Sách hướng dẫn
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Đặng Nam Chinh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006301-5
890[ ] |c 1 |d 1 |a 5 |b 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006305 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006305
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006304 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006304
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006303 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006303
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006302 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006302
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006301 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006301
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1