Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết kế xưởng tuyển khoáng và an toàn

Thiết kế xưởng tuyển khoáng và an toàn

 Giao thông vận tải, 2000
 H. : 368tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1688
DDC 622.7
Tác giả CN Trương Cao Suyền
Nhan đề Thiết kế xưởng tuyển khoáng và an toàn / Trương Cao Suyền, Nguyễn Thị Quỳnh Anh
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2000
Mô tả vật lý 368tr. ;27cm
Phụ chú Đầu trang tên sách ghi :Trường Đại học Mỏ-địa chất
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do tuyển khoáng
Từ khóa tự do xưởng tuyển khoáng
Môn học Ngành Mỏ
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Quỳnh Anh
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(66): 101011106-36, 101018910-25, 101021426-44
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(16): 303010183-98
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011688
002511
003TVMDC
004F379D274-C59E-47EE-AD25-4FE607B7F786
005202208171059
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220817105927 |b chili |c 20220324105130 |d chili |y 20160303142529 |z haonh
082[ ] |a 622.7 |b TR-S
100[ ] |a Trương Cao Suyền
245[ ] |a Thiết kế xưởng tuyển khoáng và an toàn / |c Trương Cao Suyền, Nguyễn Thị Quỳnh Anh
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2000
300[ ] |a 368tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Đầu trang tên sách ghi :Trường Đại học Mỏ-địa chất
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a tuyển khoáng
653[ ] |a xưởng tuyển khoáng
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Tuyển khoáng
700[ ] |a Nguyễn Thị Quỳnh Anh
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (66): 101011106-36, 101018910-25, 101021426-44
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (16): 303010183-98
890[ ] |a 82 |b 3 |c 1 |d 1
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010198 82 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010198
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010197 81 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010197
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010196 80 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010196
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010195 79 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010195
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010194 78 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010194
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303010193 77 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303010193
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303010192 76 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303010192
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303010191 75 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303010191
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303010190 74 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303010190
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303010189 73 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303010189
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1