TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Anh - Việt

Từ điển Anh - Anh - Việt : Hơn 350.000 mục từ được chọn lọc dựa trên phiên bản mới nhất của Oxford và Cambridge. Thêm 85 phụ lục - từ điển bằng tranh đặc sắc chia theo nhiều chủ đề

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016
 H. : 1570tr. ; 17.5cm
No image
# 16716
Từ điển Anh - Anh - Việt :
Hơn 350.000 mục từ được chọn lọc dựa trên phiên bản mới nhất của Oxford và Cambridge. Thêm 85 phụ lục - từ điển bằng tranh đặc sắc chia theo nhiều chủ đề / Tu chỉnh, h.đ.: Lâm Quang Đông (ch.b.), Khoa Anh trường ĐHNN - ĐHQGHN ; Biên dịch: Nhóm The Windy
  • H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016
  • 1570tr. ; 17.5cm

Giải nghĩa hơn 350.000 mục từ Anh - Anh - Việt gồm nhiều lĩnh vực được sắp xếp theo trật tự bảng chữ cái tiếng Anh
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00116716
00211
004A7B6F9C6-1AFC-4FD6-8420-C801E4BC8DF8
005201612011506
008081223s2016 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20161201150625 |b huudo |c 20161201150614 |d huudo |y 20161201144410 |z huudo
082[ ] |a 423.95922 |b TƯ-Đ
242[ ] |a English - English - Vietnamese dictionary
245[ ] |a Từ điển Anh - Anh - Việt : |b Hơn 350.000 mục từ được chọn lọc dựa trên phiên bản mới nhất của Oxford và Cambridge. Thêm 85 phụ lục - từ điển bằng tranh đặc sắc chia theo nhiều chủ đề / |c Tu chỉnh, h.đ.: Lâm Quang Đông (ch.b.), Khoa Anh trường ĐHNN - ĐHQGHN ; Biên dịch: Nhóm The Windy
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2016
300[ ] |a 1570tr. ; |c 17.5cm
520[ ] |a Giải nghĩa hơn 350.000 mục từ Anh - Anh - Việt gồm nhiều lĩnh vực được sắp xếp theo trật tự bảng chữ cái tiếng Anh
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Tiếng Việt
653[ ] |a Từ điển
700[ ] |a Lâm Quang Đông
710[ ] |a Khoa Anh trường ĐHNN - ĐHQGHN
710[ ] |a The Windy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303001552-61
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001561 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001561
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001560 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001560
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001559 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001559
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001558 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001558
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001557 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001557
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303001556 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303001556
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303001555 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303001555
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303001554 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303001554
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303001553 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303001553
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303001552 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303001552
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng