Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đồ gá

Đồ gá : Giáo trình cho sinh viên cơ khí thuộc các hệ đào tạo

 Khoa học và kỹ thuật, 2010
 In lần thứ tư H. : 268tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:16601
DDC 621.8017
Tác giả CN Trần Văn Địch
Nhan đề Đồ gá : Giáo trình cho sinh viên cơ khí thuộc các hệ đào tạo / Trần Văn Địch
Lần xuất bản In lần thứ tư
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2010
Mô tả vật lý 268tr. ;24cm.
Tóm tắt Giới thiệu các loại đồ gá gia công, lắp ráp và kiểm tra; nguyên tắc gá đặt chi tiết trên đồ gá. Cơ cấu định vị, kẹp chặt và các cơ cấu. Tự động hóa, dụng cụ phụ, tiêu chuẩn hóa và vặn năng hóa đồ gá, Một số đồ gá gia công điển hình...
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Chế tạo máy
Từ khóa tự do Đồ gá
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103000346-50
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001397-401
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00116601
00211
0046E638658-BD45-4C85-B50B-EB9C00E3F3B6
005201610281413
008081223s2010 vm| vie
0091 0
039[ ] |y 20161028141328 |z huudo
082[ ] |a 621.8017 |b TR-Đ
100[ ] |a Trần Văn Địch
245[ ] |a Đồ gá : |b Giáo trình cho sinh viên cơ khí thuộc các hệ đào tạo / |c Trần Văn Địch
250[ ] |a In lần thứ tư
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2010
300[ ] |a 268tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Giới thiệu các loại đồ gá gia công, lắp ráp và kiểm tra; nguyên tắc gá đặt chi tiết trên đồ gá. Cơ cấu định vị, kẹp chặt và các cơ cấu. Tự động hóa, dụng cụ phụ, tiêu chuẩn hóa và vặn năng hóa đồ gá, Một số đồ gá gia công điển hình...
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Chế tạo máy
653[ ] |a Đồ gá
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103000346-50
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001397-401
890[ ] |a 10 |b 21 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001401 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001401
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001400 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001400
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001399 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001399
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001398 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001398
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001397 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001397
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103000350 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103000350
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103000349 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103000349
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103000348 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103000348
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103000347 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103000347
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103000346 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103000346
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng