Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang sử dụng động từ trong tiếng anh

Cẩm nang sử dụng động từ trong tiếng anh

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2014
 H. : 308tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:16464
DDC 428
Tác giả CN Phan Thoa
Nhan đề Cẩm nang sử dụng động từ trong tiếng anh / Phan Thoa (Ch.b); Hiệu đính: Mỹ Hương, Thu Hà
Thông tin xuất bản H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2014
Mô tả vật lý 308tr. ;21cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: The Windy - Tủ sách giúp học tốt tiếng anh
Tóm tắt Cuốn sách gồm 9 bài, mỗi bài đề cập đến các chủ điểm ngữ pháp quan trong nhằm giúp học viên biết cách sử dụng các loại động từ thường gặp trong quá trình học tập và luyện thi tiếng anh, sau mỗi bài học có các bài kiểm tra cho học viên củng cố lại kiến thức
Từ khóa tự do Động từ
Từ khóa tự do Tiếng anh
Từ khóa tự do Cẩm nang
Tác giả(bs) CN Mỹ Hương
Tác giả(bs) CN Thu Hà
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(25): 103000286-90, 103001761-80
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001345-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00116464
00211
004760CA4EF-5CD8-426E-A089-E4247B66F566
005201712060826
008081223s2014 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20171206082659 |b domuong |c 20161027144301 |d huudo |y 20161013161459 |z huudo
082[ ] |a 428 |b PH-T
100[ ] |a Phan Thoa
245[ ] |a Cẩm nang sử dụng động từ trong tiếng anh / |c Phan Thoa (Ch.b); Hiệu đính: Mỹ Hương, Thu Hà
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2014
300[ ] |a 308tr. ; |c 21cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: The Windy - Tủ sách giúp học tốt tiếng anh
520[ ] |a Cuốn sách gồm 9 bài, mỗi bài đề cập đến các chủ điểm ngữ pháp quan trong nhằm giúp học viên biết cách sử dụng các loại động từ thường gặp trong quá trình học tập và luyện thi tiếng anh, sau mỗi bài học có các bài kiểm tra cho học viên củng cố lại kiến thức
653[ ] |a Động từ
653[ ] |a Tiếng anh
653[ ] |a Cẩm nang
700[ ] |a Mỹ Hương
700[ ] |a Thu Hà
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (25): 103000286-90, 103001761-80
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001345-9
890[ ] |a 30 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103001780 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103001780
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103001779 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103001779
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103001778 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103001778
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103001777 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103001777
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103001776 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103001776
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103001775 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001775
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001774 24 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001774
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001773 23 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001773
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001772 22 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001772
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001771 21 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001771
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng