Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài tập giới từ tiếng anh

Bài tập giới từ tiếng anh

 Từ điển Bách khoa, 2009
 H. : 180tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:16461
DDC 428.067
Tác giả CN Việt Hoàng
Nhan đề Bài tập giới từ tiếng anh / Việt Hoàng (biên soạn); Mỹ Hương (hiệu đính)
Thông tin xuất bản H. :Từ điển Bách khoa,2009
Mô tả vật lý 180tr. ;21cm.
Phụ chú ĐTTS: The Windy - Tủ sách giúp học tốt tiếng anh
Tóm tắt Tổng quan về giới từ Tiếng anh các dạng bài tập về giới từ kèm theo đáp án giúp bạn đọc kiểm tra lại kiến thức của mình
Từ khóa tự do Tiếng anh
Từ khóa tự do Giới từ
Từ khóa tự do Bài tập
Tác giả(bs) CN Mỹ Hương
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103000272-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303001323-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00116461
00211
0049E946C90-1486-42F6-B81D-ADC5FFFC2A02
005201610131515
008081223s2009 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20161013151542 |b huudo |y 20161013151032 |z huudo
082[ ] |a 428.067 |b VI-H
100[ ] |a Việt Hoàng
245[ ] |a Bài tập giới từ tiếng anh / |c Việt Hoàng (biên soạn); Mỹ Hương (hiệu đính)
260[ ] |a H. : |b Từ điển Bách khoa, |c 2009
300[ ] |a 180tr. ; |c 21cm.
500[ ] |a ĐTTS: The Windy - Tủ sách giúp học tốt tiếng anh
520[ ] |a Tổng quan về giới từ Tiếng anh các dạng bài tập về giới từ kèm theo đáp án giúp bạn đọc kiểm tra lại kiến thức của mình
653[ ] |a Tiếng anh
653[ ] |a Giới từ
653[ ] |a Bài tập
700[ ] |a Mỹ Hương
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103000272-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303001323-6
890[ ] |a 8 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001326 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001326
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001325 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001325
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001324 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001324
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001323 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001323
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 103000275 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103000275
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103000274 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103000274
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103000273 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103000273
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103000272 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103000272
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng