Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang sử dụng giới từ trong tiếng anh

Cẩm nang sử dụng giới từ trong tiếng anh

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2014
 H. : 352tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:16460
DDC 428
Tác giả CN Phan Thoa
Nhan đề Cẩm nang sử dụng giới từ trong tiếng anh / Phan Thoa (chủ biên); Hiệu đính: Mỹ Hương
Thông tin xuất bản H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2014
Mô tả vật lý 352tr. ;21cm.
Phụ chú ĐTTS: The Windy - Tủ sách giúp học tốt tiếng anh
Tóm tắt Trình bày những điều cơ bản về giới từ cách dùng giới từ và các bài tập bổ trợ có kèm đáp án giúp bạn đọc củng cố và tự kiểm tra kiến thức của mình
Từ khóa tự do Tiếng anh
Từ khóa tự do Giới từ
Từ khóa tự do Cẩm nang
Tác giả(bs) CN Mỹ Hương
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103000267-71
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001316-20
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00116460
00211
004EAD006A7-C4B2-4A40-B220-7E659E4679B0
005201610131500
008081223s2014 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20161013150031 |b huudo |c 20161013145952 |d huudo |y 20161013145402 |z huudo
082[ ] |a 428 |b PH-T
100[ ] |a Phan Thoa
245[ ] |a Cẩm nang sử dụng giới từ trong tiếng anh / |c Phan Thoa (chủ biên); Hiệu đính: Mỹ Hương
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2014
300[ ] |a 352tr. ; |c 21cm.
500[ ] |a ĐTTS: The Windy - Tủ sách giúp học tốt tiếng anh
520[ ] |a Trình bày những điều cơ bản về giới từ cách dùng giới từ và các bài tập bổ trợ có kèm đáp án giúp bạn đọc củng cố và tự kiểm tra kiến thức của mình
653[ ] |a Tiếng anh
653[ ] |a Giới từ
653[ ] |a Cẩm nang
700[ ] |a Mỹ Hương
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103000267-71
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001316-20
890[ ] |a 10 |b 2 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001320 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001320
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001319 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001319
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001318 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001318
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001317 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001317
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001316 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001316
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103000271 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103000271
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103000270 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103000270
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103000268 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103000268
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103000267 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103000267
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103000269 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:28-11-2026
#10 103000269
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:28-11-2026