Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài tập ngữ pháp tiếng anh nâng cao

Bài tập ngữ pháp tiếng anh nâng cao

 Văn hóa thông tin, 2011
 4 edition H. : 500tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:16396
DDC 425.076
Tác giả CN Thomson, A. J
Nhan đề dịch A practical english grammar exercises
Nhan đề Bài tập ngữ pháp tiếng anh nâng cao / A. J. Thomson, A. V. Martinet; Hồng Đức (dịch và giới thiệu)
Lần xuất bản 4 edition
Thông tin xuất bản H. :Văn hóa thông tin,2011
Mô tả vật lý 500tr. ;21cm.
Tóm tắt Các bài tập được chia theo chủ đề ngữ pháp rõ ràng dễ hiểu, bên cạnh đó cùng với sự dày công tập hợp và chọn lọc các dạng câu hỏi, bài tập chắc chắn sẽ giúp bạn đọc thêm hiểu và nắm chắc kiến thức đã học hơn trong cuốn sách ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng anh nâng cao
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Bài tập
Tác giả(bs) CN Hồng Đức
Tác giả(bs) CN Martinet, A. V
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103000151-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001199-203
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00116396
00211
00429BC4BD2-FC23-4FAF-A4F2-7E140DAE9008
005201610101415
008081223s2011 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20161010141519 |b huudo |c 20161010141423 |d huudo |y 20161010135825 |z huudo
082[ ] |a 425.076 |b TH-A
100[ ] |a Thomson, A. J
242[ ] |a A practical english grammar exercises
245[ ] |a Bài tập ngữ pháp tiếng anh nâng cao / |c A. J. Thomson, A. V. Martinet; Hồng Đức (dịch và giới thiệu)
250[ ] |a 4 edition
260[ ] |a H. : |b Văn hóa thông tin, |c 2011
300[ ] |a 500tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Các bài tập được chia theo chủ đề ngữ pháp rõ ràng dễ hiểu, bên cạnh đó cùng với sự dày công tập hợp và chọn lọc các dạng câu hỏi, bài tập chắc chắn sẽ giúp bạn đọc thêm hiểu và nắm chắc kiến thức đã học hơn trong cuốn sách ngữ pháp
653[ ] |a Tiếng anh nâng cao
653[ ] |a Ngữ pháp
653[ ] |a Bài tập
700[ ] |a Hồng Đức
700[ ] |a Martinet, A. V
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103000151-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001199-203
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001203 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001203
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001202 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001202
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001201 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001201
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001200 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001200
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001199 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001199
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103000155 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103000155
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103000154 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103000154
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103000153 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103000153
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103000152 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103000152
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103000151 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103000151
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng