TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nền và móng

Nền và móng

 Giáo dục, 1998
 H. : 343tr. ; 27cm
No image
# 1539
Nền và móng /
Lê Đức Thắng (ch.b), Bùi Anh Định, Phan Trường Phiệt
  • H. : Giáo dục, 1998
  • 343tr. ; 27cm
  • Lê Đức Thắng

Đề cập đến móng nông, hố móng, xây dựng dông trình trên nền đất yếu, móng cọc, móng giếng chìm và giếng chìm hpi ép, móng chịu tải trong động, sửa chữa và tăng cướng móng.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ndm a2200000 4500
0011539
00211
003TVMDC
0041ED1B10A-1DB5-4CE1-AAE5-2A57637F4643
005202204060921
008041025s1998 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220406092157 |b thanhhuong |c 20180725100052 |d phanphuong |y 20160303142502 |z haonh
082[ ] |a 624.152 |b LÊ-T
100[ ] |a Lê Đức Thắng
245[ ] |a Nền và móng / |c Lê Đức Thắng (ch.b), Bùi Anh Định, Phan Trường Phiệt
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1998
300[ ] |a 343tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Đề cập đến móng nông, hố móng, xây dựng dông trình trên nền đất yếu, móng cọc, móng giếng chìm và giếng chìm hpi ép, móng chịu tải trong động, sửa chữa và tăng cướng móng.
653[ ] |a Nền và móng
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Móng
653[ ] |a Nền
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Bùi Anh Định
700[ ] |a Phan Trường Phiệt
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (15): 103001325-39
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003439-43
890[ ] |a 20 |b 6 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103001339 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103001339
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103001338 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103001338
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103001337 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103001337
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103001336 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103001336
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103001335 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103001335
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103001334 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001334
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001333 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001333
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001332 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001332
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001331 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001331
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001330 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001330
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng