TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vẽ kĩ thuật cơ khí . .

Vẽ kĩ thuật cơ khí . . : Đã được hội đồng môn học của Bộ Giáo dục và Đào tạo thông qua dùng làm tài liệu giảng dạy trong các trường đại học kĩ thuật.

 Giáo dục, 1996
 In lần thứ tư, có sửa chữa và bổ sung H. : 184tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1478
DDC 604.2
Tác giả CN Trần Hữu Quế
Nhan đề Vẽ kĩ thuật cơ khí /. :. Đã được hội đồng môn học của Bộ Giáo dục và Đào tạo thông qua dùng làm tài liệu giảng dạy trong các trường đại học kĩ thuật. / T.2 / : Trần Hữu Quế (Ch.b), Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn;.
Lần xuất bản In lần thứ tư, có sửa chữa và bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1996
Mô tả vật lý 184tr. ;27cm
Tóm tắt Dung sai và nhám bề mặt, bản vẽ chi tiết, bản vẽ lắp, sơ đồ, bản vẽ xây dựng, tự động hóa thahf lập bản vẽ.
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Vẽ kĩ thuật
Môn học Ngành Khoa học Cơ vản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Tuấn
Tác giả(bs) CN Đặng Văn Cứ
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008393
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011478
00211
003TVMDC
0040A673CC9-5EA8-4087-811A-0273FECE6D2D
005201909261009
008041025s1996 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190926100902 |b phanphuong |c 20190926100752 |d phanphuong |y 20160303142451 |z haonh
082[ ] |a 604.2 |b TR-Q
100[ ] |a Trần Hữu Quế
245[ ] |a Vẽ kĩ thuật cơ khí /. :. |n T.2 / : |b Đã được hội đồng môn học của Bộ Giáo dục và Đào tạo thông qua dùng làm tài liệu giảng dạy trong các trường đại học kĩ thuật. / |c Trần Hữu Quế (Ch.b), Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn;.
250[ ] |a In lần thứ tư, có sửa chữa và bổ sung
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1996
300[ ] |a 184tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Dung sai và nhám bề mặt, bản vẽ chi tiết, bản vẽ lắp, sơ đồ, bản vẽ xây dựng, tự động hóa thahf lập bản vẽ.
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Vẽ kĩ thuật
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ vản
700[ ] |a Nguyễn Văn Tuấn
700[ ] |a Đặng Văn Cứ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008393
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008393 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008393
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng