Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công nghệ xây dựng công trình ngầm.

Công nghệ xây dựng công trình ngầm.

 1997
 H. :, 291 tr. ; 27 cm
Mô tả biểu ghi
ID:1465
DDC 624.19
Tác giả CN Nguyễn Văn Đước
Nhan đề Công nghệ xây dựng công trình ngầm. T.1 :Thi công lò bằng,lò nghiêng và hầm trạm trong mỏ / Nguyễn Văn Đước chủ biên,Võ Trọng Hùng;.
Thông tin xuất bản H. :,1997
Mô tả vật lý 291 tr. ;27 cm
Phụ chú Đầu trang tên sách :Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Đề cập đến những vấn đề cơ bản nhất của từng khâu công nghệ và tổ chức thi công trong quá trình xây dựng các đường lò bằng, lò nghiêng và hầm trạm trong những điều kiện thi công khác nhau tại các mỏ khai thác hầm lò.
Từ khóa tự do Lò bằng
Từ khóa tự do Lò nghiêng
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Xây dựng
Tác giả(bs) CN Võ Trọng Hùng
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(26): 101016160-73, 101021344-55
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303003051-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nfm a2200000 4500
0011465
002511
003TVMDC
004926DA71D-BDEA-4143-9DF3-10F53B60155F
005201812031548
008041025s1997 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181203154848 |b phanphuong |c 20171016104343 |d huudo |y 20160303142449 |z haonh
082[ ] |a 624.19 |b NG-Đ
100[ ] |a Nguyễn Văn Đước
245[ ] |a Công nghệ xây dựng công trình ngầm. |n T.1 :Thi công lò bằng,lò nghiêng và hầm trạm trong mỏ / |c Nguyễn Văn Đước chủ biên,Võ Trọng Hùng;.
260[ ] |a H. :, |c 1997
300[ ] |a 291 tr. ; |c 27 cm
500[ ] |a Đầu trang tên sách :Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Đề cập đến những vấn đề cơ bản nhất của từng khâu công nghệ và tổ chức thi công trong quá trình xây dựng các đường lò bằng, lò nghiêng và hầm trạm trong những điều kiện thi công khác nhau tại các mỏ khai thác hầm lò.
653[ ] |a Lò bằng
653[ ] |a Lò nghiêng
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Xây dựng
700[ ] |a Võ Trọng Hùng
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (26): 101016160-73, 101021344-55
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303003051-60
890[ ] |c 1 |d 1 |a 36 |b 4
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003060 36 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003060
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003059 35 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003059
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003058 34 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003058
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003057 33 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003057
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003056 32 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003056
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303003055 31 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303003055
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303003054 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303003054
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303003053 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303003053
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303003052 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303003052
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303003051 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303003051
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1