Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Địa kiến tạo và sinh khoáng

Địa kiến tạo và sinh khoáng

 Giao thông vận tải, 1998
 H. : 246 tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1434
DDC 551.8
Tác giả CN Lê Như Lai
Nhan đề Địa kiến tạo và sinh khoáng / Lê Như Lai
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,1998
Mô tả vật lý 246 tr. ;27cm
Tóm tắt Gồm hai phần: Địa kiến tạo và sinh khoáng học. Địa kiến tạo gồm: nhứng vấn đề chung, các giả thuyết, vấn đề tồn tại của địa kiến tạo. Kiến tạo mảng và những vấn đề liên quan, cấu trúc vỏ trái đất, kiến sinh và cấu trúc rift, Điva, lineament,...
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Sinh khoáng
Từ khóa tự do Địa kiến tạo
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(24): 101002067-75, 101021078-92
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303007028-31
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011434
002511
003TVMDC
004EBF6E055-1C55-4EFE-B481-E125F4D8566A
005201902281108
008041025s1998 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190228110803 |b phanphuong |c 20171016104516 |d huudo |y 20160303142443 |z haonh
082[ ] |a 551.8 |b LÊ-L
100[ ] |a Lê Như Lai
245[ ] |a Địa kiến tạo và sinh khoáng / |c Lê Như Lai
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 1998
300[ ] |a 246 tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Gồm hai phần: Địa kiến tạo và sinh khoáng học. Địa kiến tạo gồm: nhứng vấn đề chung, các giả thuyết, vấn đề tồn tại của địa kiến tạo. Kiến tạo mảng và những vấn đề liên quan, cấu trúc vỏ trái đất, kiến sinh và cấu trúc rift, Điva, lineament,...
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Sinh khoáng
653[ ] |a Địa kiến tạo
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (24): 101002067-75, 101021078-92
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303007028-31
890[ ] |a 28 |b 4 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007031 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007031
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007030 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007030
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007029 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007029
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303007028 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303007028
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 101021092 24 Kho Giáo trình nội sinh
#5 101021092
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
6 101021091 23 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101021091
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101021090 22 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101021090
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101021089 21 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101021089
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101021088 20 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101021088
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101021087 19 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101021087
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1