Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kiến tạo miền bắc Việt Nam và các miền lân cận

Kiến tạo miền bắc Việt Nam và các miền lân cận : Tuyển tập

 Khoa học và kỹ thuật, 1971
 H. : 357tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1295
DDC 551.8
Nhan đề Kiến tạo miền bắc Việt Nam và các miền lân cận : Tuyển tập
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,1971
Mô tả vật lý 357tr. ;27cm
Tóm tắt Phân vùng kiến tạo miền Bắc Việt Nam, sơ lược về địa tầng và kiến trúc kiến tạo địa chất miền Bắc Việt Nam và Đông Dương.
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Việt nam
Từ khóa tự do Kiến tạo
Từ khóa tự do Miền bắc
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303007920
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011295
00211
003TVMDC
004946F146B-7902-4D5D-8E35-13B1C57F0808
005201908121607
008041025s1971 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190812160703 |b phanphuong |c 20190812160523 |d phanphuong |y 20160303142418 |z haonh
082[ ] |a 551.8 |b KI-T
245[ ] |a Kiến tạo miền bắc Việt Nam và các miền lân cận : |b Tuyển tập
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1971
300[ ] |a 357tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Phân vùng kiến tạo miền Bắc Việt Nam, sơ lược về địa tầng và kiến trúc kiến tạo địa chất miền Bắc Việt Nam và Đông Dương.
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Việt nam
653[ ] |a Kiến tạo
653[ ] |a Miền bắc
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303007920
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007920 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007920
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng